|
4321
|
Lắp đặt hệ thống điện
Chi tiết: Lắp đặt, sửa chữa và bảo dưỡng hệ thống điện; điện dân dụng, điện công trình; hệ thống điện mặt trời; hệ thống quang điện trên các tòa nhà; hệ thống lưu trữ điện năng.
|
|
4329
|
Lắp đặt hệ thống xây dựng khác
Chi tiết: Lắp đặt, sửa chữa và bảo dưỡng hệ thống chống sét.
|
|
4221
|
Xây dựng công trình điện
Chi tiết: Xây dựng công trình điện, đường dây, trạm điện, công trình điện mặt trời.
|
|
4659
|
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
Chi tiết:
- Bán buôn thiết bị điện, vật tư điện, thiết bị điện mặt trời, thiết bị lưu trữ điện năng, pin lithium, ắc quy và phụ kiện;
- Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác chưa được phân vào đâu.
|
|
4652
|
Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông
Chi tiết: Bán buôn camera, thiết bị giám sát, thiết bị điện tử, thiết bị mạng và linh kiện điện tử.
(Trừ hoạt động đấu giá hàng hóa)
|
|
4673
|
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Chi tiết: Bán buôn vật tư, phụ kiện và thiết bị lắp đặt công trình.
|
|
5224
|
Bốc xếp hàng hóa
(Trừ bốc xếp hàng hóa cảng hành không)
|
|
4933
|
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
|
|
3314
|
Sửa chữa thiết bị điện
|
|
4679
|
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Bán buôn hóa chất khác (trừ loại sử dụng trong nông nghiệp)
|