|
2393
|
Sản xuất sản phẩm gốm sứ khác
Chi tiết: Sản xuất gốm sứ các loại (Lò nung gas); Sản xuất gốm sứ mỹ nghệ, gốm sứ kỹ thuật, gốm sứ trang trí nội thất (trừ sản xuất vật liệu xây dựng)
|
|
4610
|
Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa
Trừ đấu giá hàng hóa
|
|
4649
|
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
Chi tiết: Bán buôn gốm sứ các loại
|
|
4759
|
Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh
Chi tiết: Bán lẻ hàng gốm sứ thủy tinh, nhựa, hàng trang trí nội thất
|
|
8110
|
Dịch vụ hỗ trợ tổng hợp
Chi tiết: Dịch vụ liên quan lĩnh vực gốm sứ
|
|
2220
|
Sản xuất sản phẩm từ plastic
Chi tiết: Sản xuất hàng mỹ nghệ bằng nhựa
|
|
2310
|
Sản xuất thủy tinh và sản phẩm từ thủy tinh
Chi tiết: Sản xuất hàng mỹ nghệ bằng thủy tinh (Trừ sản xuất vật liệu xây dựng)
|
|
2391
|
Sản xuất sản phẩm chịu lửa
(không hoạt động tại trụ sở)
|
|
2392
|
Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét
Chi tiết: Sản xuất gốm sứ mỹ nghệ (không hoạt động tại trụ sở)
|