|
7911
|
Đại lý du lịch
Chi tiết: Du lịch lữ hành nội địa và quốc tế. Kinh doanh qùa lưu niệm và các dịch vụ có liên quan đến du lịch.
|
|
8559
|
Giáo dục khác chưa được phân vào đâu
|
|
4932
|
Vận tải hành khách đường bộ khác
Chi tiết: Vận tải khách bằng ôtô theo hợp đồng và vận tải khách bằng taxi.
|
|
5510
|
Dịch vụ lưu trú ngắn ngày
Chi tiết: Kinh doanh khách sạn.
|
|
5011
|
Vận tải hành khách ven biển và viễn dương
|
|
4299
|
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác
Chi tiết: Đầu tư dự án, thi công công trình dân dụng, công trình công cộng. Đầu tư khu du lịch sinh thái
|
|
5610
|
Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động
Chi tiết: Kinh doanh nhà hàng.
|
|
7912
|
Điều hành tua du lịch
Chi tiết: Hướng dẫn du lịch, phiên dịch.
|
|
4933
|
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
|
|
7310
|
Quảng cáo
|
|
7320
|
Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận
|
|
5621
|
Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng
Chi tiết: Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng với khách hàng, tại địa điểm mà khách hàng yêu cầu. Nhận các công việc của họ như tiệc hội nghị cơ quan, doanh nghiệp; đám cưới, đám hỏi...
|
|
7990
|
Dịch vụ đặt chỗ và các dịch vụ hỗ trợ liên quan đến quảng bá và tổ chức tua du lịch
|
|
1811
|
In ấn
|
|
1812
|
Dịch vụ liên quan đến in
|
|
1820
|
Sao chép bản ghi các loại
|
|
5229
|
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải
chi tiết: Đại lý bán vé máy bay
|
|
5012
|
Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương
|