|
2220
|
Sản xuất sản phẩm từ plastic
Chi tiết: Sản xuất bao bì từ plastic; Sản xuất sản phẩm khác từ plastic (trừ sản xuất xốp cách nhiệt sử dụng ga R141b, sử dụng polyol trộn sẵn HCFC-141b)
|
|
1811
|
In ấn
(trừ in tráng bao bì kim loại, in trên sản phẩm vải, sợi, dệt, may đan tại trụ sở)
|
|
1812
|
Dịch vụ liên quan đến in
|
|
2829
|
Sản xuất máy chuyên dụng khác
Chi tiết: Sản xuất máy móc công nghiệp cho ngành nhựa plastic và bao bì; Sản xuất máy thổi khí ni lông
|
|
3290
|
Sản xuất khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Gia công cơ khí chế tạo máy chi tiết và khuôn mẫu cho ngành nhựa và bao bì
|
|
4659
|
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
Chi tiết: Bán buôn, xuất nhập khẩu máy móc, thiết bị máy công nghiệp cho ngành nhựa và bao bì; Bán buôn máy thổi khí ni lông, máy cắt túi ni lông, máy in túi ni lông
|
|
4679
|
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Bán buôn, xuất nhập khẩu sản phẩm nhựa, bao bì; Bán buôn giấy; Bán buôn vật tư, thiết bị ngành in, quảng cáo; Bán buôn hạt nhựa nguyên sinh và tái sinh: HDPE, LLD, PE, LDPE, PP; Bán buôn chậu nhựa PP, HDPE; Bán buôn bao bì - băng keo - màng PE, HDPE, LLD, LDPE, PP; Bán buôn các sản phẩm nhựa (trừ bán buôn bình gas, khí dầu mỏ hóa lỏng LPG, dầu nhớt cặn, vàng miếng, súng, đạn loại dùng đi săn hoặc thể thao và tiền kim khí; trừ bán buôn hóa chất tại trụ sở)
|