|
4620
|
Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống
Chi tiết: Bán buôn sầu riêng, nông sản các loại.
|
|
1020
|
Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản
|
|
1030
|
Chế biến và bảo quản rau quả
Chi tiết: Sấy trái cây các loại, đóng hộp rau quả các loại
|
|
4632
|
Bán buôn thực phẩm
Chi tiết: Bán buôn hoa quả tươi các loại và trái cây chế biến, cà phê, thủy sản.
|
|
4679
|
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Bán buôn phân bón, thuốc trừ sâu và hóa chất khác sử dụng trong nông nghiệp.
|
|
4722
|
Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh
Chi tiết: Bán lẻ trái cây tươi các loại và trái cây chế biến
|
|
8292
|
Dịch vụ đóng gói
Chi tiết: Gia công đóng gói trái cây, thủy sản, rau quả các loại. (trừ đóng gói thuốc bảo vệ thực vật)
|