|
4620
|
Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống
Chi tiết: Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa và động vật sống )
|
|
5629
|
Dịch vụ ăn uống khác
|
|
0810
|
Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét
|
|
0150
|
Trồng trọt, chăn nuôi hỗn hợp
|
|
0722
|
Khai thác quặng kim loại khác không chứa sắt
|
|
0730
|
Khai thác quặng kim loại quý hiếm
|
|
0710
|
Khai thác quặng sắt
|
|
1104
|
Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng
|
|
0210
|
Trồng rừng, chăm sóc rừng và ươm giống cây lâm nghiệp
Chi tiết: Trồng rừng
|
|
9311
|
Hoạt động của các cơ sở thể thao
|
|
0520
|
Khai thác và thu gom than non
|
|
0899
|
Khai khoáng khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Khai thác mỏ, khoáng chất và nguyên liệu khác (nguyên liệu làm đá mài, đá quý, các khoáng chất, grafit tự nhiên và các chất phụ gia khác; đá quý, bột thạch anh, mica)
|
|
2420
|
Sản xuất kim loại quý và kim loại màu
|
|
4100
|
Chi tiết: Xây dựng dân dụng và công nghiệp
|
|
1080
|
Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản
|
|
3212
|
Sản xuất đồ giả kim hoàn và chi tiết liên quan
|
|
47524
|
|
|
4210
|
|
|
4312
|
Chuẩn bị mặt bằng
Chi tiết: San lấp mặt bằng
|
|
0221
|
|
|
0510
|
Khai thác và thu gom than cứng
|
|
0892
|
Khai thác và thu gom than bùn
|
|
2394
|
Sản xuất xi măng, vôi và thạch cao
|
|
3211
|
Sản xuất đồ kim hoàn và chi tiết liên quan
|
|
4662
|
Bán buôn kim loại và quặng kim loại
|
|
4663
|
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
|
|
0891
|
Khai thác khoáng hoá chất và khoáng phân bón
|
|
1020
|
Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản
|
|
2012
|
Sản xuất phân bón và hợp chất ni tơ
|
|
5510
|
Dịch vụ lưu trú ngắn ngày
Chi tiết: Kinh doanh khách sạn, khu du lịch nghỉ dưỡng
|
|
5621
|
Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng
|
|
2395
|
Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ bê tông, xi măng và thạch cao
|