|
2420
|
Sản xuất kim loại quý và kim loại màu
Chi tiết: Luyện, tinh luyện, làm giàu và thu hồi các kim loại như chì (Pb), kẽm (Zn), đồng (Cu), vàng (Au), bạc (Ag) và các kim loại khác từ quặng (trừ sản xuất và kinh doanh vàng miếng)
|
|
2431
|
Đúc sắt, thép
|
|
2432
|
Đúc kim loại màu
|
|
2591
|
Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại
|
|
3830
|
Tái chế phế liệu
Chi tiết : Tái chế phế liệu kim loại
|
|
4672
|
Bán buôn kim loại và quặng kim loại
Chi tiết: Bán buôn, nhập khẩu quặng hợp pháp và bán buôn các sản phẩm kim loại màu, kim loại quý
|
|
0710
|
Khai thác quặng sắt
|
|
8299
|
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Xuất nhập khẩu các mặt hàng công ty kinh doanh
|
|
0721
|
Khai thác quặng uranium và quặng thorium
|
|
0729
|
Khai thác quặng kim loại khác không chứa sắt
|
|
2410
|
Sản xuất sắt, thép, gang
|
|
7120
|
Kiểm tra và phân tích kỹ thuật
Chi tiết: Phân tích, kiểm nghiệm khoáng sản, tái chế và thu hồi kim loại
|
|
5210
|
Kho bãi và lưu giữ hàng hóa
|
|
5229
|
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải
|
|
5224
|
Bốc xếp hàng hóa
|
|
4690
|
Bán buôn tổng hợp
|