|
2220
|
Sản xuất sản phẩm từ plastic
Chi tiết: Sản xuất bao bì từ plastic; Sản xuất các sản phẩm từ nhựa; Sản xuất đồ nhựa gia dụng
|
|
6390
|
Hoạt động cổng tìm kiếm web và các dịch vụ thông tin khác
Chi tiết: Dịch vụ thông tin điện thoại (không hoạt động tại địa chỉ trụ sở)
|
|
4673
|
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Chi tiết: Bán buôn tre, nứa, gỗ cây và gỗ chế biến; Bán buôn xi măng; Bán buôn gạch xây, ngói, đá, cát, sỏi; Bán buôn kính xây dựng; Bán buôn sơn, vécni; Bán buôn gạch ốp lát và thiết bị vệ sinh; Bán buôn đồ ngũ kim (không hoạt động tại địa chỉ trụ sở)
|
|
4299
|
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác
Chi tiết: Xây dựng cơ sở hạ tầng khu công nghiệp, khu đô thị (không hoạt động tại địa chỉ trụ sở)
|
|
4671
|
Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan
Chi tiết: Bán buôn than; Bán buôn dầu thải (không hoạt động tại địa chỉ trụ sở)
|
|
4631
|
Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ
(không hoạt động tại địa chỉ trụ sở)
|
|
4642
|
Bán buôn giường, tủ, bàn ghế và đồ nội thất tương tự trong gia đình, văn phòng, cửa hàng; thảm, đệm và thiết bị chiếu sáng
(không hoạt động tại địa chỉ trụ sở)
|
|
4102
|
Xây dựng nhà không để ở
(không hoạt động tại địa chỉ trụ sở)
|
|
4211
|
Xây dựng công trình đường sắt
(không hoạt động tại địa chỉ trụ sở)
|
|
4212
|
Xây dựng công trình đường bộ
(không hoạt động tại địa chỉ trụ sở)
|
|
0220
|
Khai thác gỗ
(Chỉ khai thác gỗ rừng trồng) (không hoạt động tại địa chỉ trụ sở)
|
|
4651
|
Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm
(không hoạt động tại địa chỉ trụ sở)
|
|
4229
|
Xây dựng công trình công ích khác
(không hoạt động tại địa chỉ trụ sở)
|
|
4222
|
Xây dựng công trình cấp, thoát nước
(không hoạt động tại địa chỉ trụ sở)
|
|
4672
|
Bán buôn kim loại và quặng kim loại
Chi tiết: Bán buôn quặng kim loại; Bán buôn sắt, thép; Bán buôn vàng, bạc (trừ vàng miếng) (không hoạt động tại địa chỉ trụ sở)
|
|
3101
|
Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế bằng gỗ
|
|
3102
|
Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế bằng kim loại
|
|
3109
|
Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế bằng vật liệu khác
|
|
4641
|
Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép
(không hoạt động tại địa chỉ trụ sở)
|
|
4679
|
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
(Không bao gồm động vật, thực vật, hóa chất bị cấm), (trừ mặt hàng Nhà nước cấm)
Chi tiết: Bán buôn phế liệu, phế thải kim loại, phi kim loại (không chứa, phân loại, xử lý, tái chế phế liệu tại chi nhánh; trừ kinh doanh các loại phế liệu nhập khẩu gây ô nhiễm môi trường); Bán buôn hóa chất thông thường (trừ hóa chất bảng 1 theo công ước quốc tế) ; Bán buôn chất dẻo dạng nguyên sinh; Bán buôn hạt nhựa; Bán buôn cao su ( không chứa mủ cao su tại chi nhánh); Bán buôn tơ, xơ, sợi dệt; Bán buôn phụ liệu may mặc và giày dép (không hoạt động tại địa chỉ trụ sở)
|
|
4661
|
Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan
(không hoạt động tại địa chỉ trụ sở)
|
|
4662
|
Bán buôn kim loại và quặng kim loại
(không hoạt động tại địa chỉ trụ sở)
|
|
4663
|
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
(không hoạt động tại địa chỉ trụ sở)
|
|
4781
|
Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào lưu động hoặc tại chợ
(không hoạt động tại địa chỉ trụ sở)
|
|
4782
|
Bán lẻ hàng dệt, may sẵn, giày dép lưu động hoặc tại chợ
(không hoạt động tại địa chỉ trụ sở)
|
|
4783
|
Bán lẻ thiết bị công nghệ thông tin liên lạc lưu động hoặc tại chợ
(không hoạt động tại địa chỉ trụ sở)
|
|
4101
|
Xây dựng nhà để ở
(không hoạt động tại địa chỉ trụ sở)
|
|
5229
|
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải
Chi tiết: Sắp xếp hoặc tổ chức các hoạt động vận tải đường sắt, đường bộ, đường biển; Hoạt động tư vấn logistics, ví dụ như lập kế hoạch, tổ chức/thiết kế và hỗ trợ hoạt động vận tải, kho bãi và phân phối hàng hóa
|
|
5231
|
Hoạt động dịch vụ trung gian cho vận tải hàng hóa
(không bao gồm vận tải bằng hàng không)
Chi tiết: Môi giới vận chuyển hàng hóa bằng tàu biển; Hoạt động của các nền tảng trung gian dịch vụ vận tải hàng hóa; Hoạt động của các đại lý vận tải hàng hóa đường biển; Tổ chức vận chuyển và giao nhận hàng hóa ; Hoạt động của đại lý làm thủ tục hải quan
|
|
4933
|
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
(không hoạt động tại địa chỉ trụ sở)
|
|
3830
|
Tái chế phế liệu
Chi tiết: Tái chế phế liệu kim loại. Tái chế phế liệu phi kim loại (không chứa, phân loại, xử lý, tái chế phế liệu tại chi nhánh; trừ kinh doanh các loại phế liệu nhập khẩu gây ô nhiễm môi trường)
|
|
4931
|
Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt)
Chi tiết: Vận tải hành khách bằng taxi (không hoạt động tại địa chỉ trụ sở)
|
|
4932
|
Vận tải hành khách đường bộ khác
Chi tiết: Vận tải hành khách bằng xe khách nội tỉnh, liên tỉnh. Vận tải hành khách bằng ô tô theo tuyến cố định và theo hợp đồng (không hoạt động tại địa chỉ trụ sở)
|
|
4330
|
Hoàn thiện công trình xây dựng
(không hoạt động tại địa chỉ trụ sở)
|
|
1511
|
Thuộc, sơ chế da; sơ chế và nhuộm da lông thú
|
|
1420
|
Sản xuất sản phẩm từ da lông thú
|
|
5210
|
Kho bãi và lưu giữ hàng hóa
(Trừ kinh doanh kho bãi, chứa than đá, phế liệu, hóa chất)
|
|
2013
|
Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh
Chi tiết: Sản xuất hạt nhựa
|
|
4652
|
Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông
(không hoạt động tại địa chỉ trụ sở)
|
|
4690
|
Bán buôn tổng hợp
(Không bao gồm những mặt hàng do nhà nước cấm)
Chi tiết: Xuất nhập khẩu các hàng hóa mà công ty kinh doanh (không hoạt động tại địa chỉ trụ sở)
|
|
4311
|
Phá dỡ
(không hoạt động tại địa chỉ trụ sở)
|
|
1610
|
Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ
|
|
4653
|
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp
(không hoạt động tại địa chỉ trụ sở)
|
|
4633
|
Bán buôn đồ uống
Chi tiết: Bán buôn rượu, bia, nước ngọt, nước giải khát, nước tinh khiết (không hoạt động tại địa chỉ trụ sở)
|
|
4620
|
Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống
Chi tiết: Bán buôn thóc, ngô và các loại hạt ngũ cốc khác, hoa và cây; động vật sống (không bao gồm động vật hoang dã và động vật quý hiếm), thức ăn và nguyên liệu làm thức ăn cho gia súc, gia cầm và thuỷ sản; nông, lâm sản nguyên liệu khác (trừ gỗ, tre, nứa); (không hoạt động tại địa chỉ trụ sở)
|
|
4649
|
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
(không hoạt động tại địa chỉ trụ sở)
|
|
1622
|
Sản xuất đồ gỗ xây dựng
|
|
8220
|
Hoạt động dịch vụ liên quan đến các cuộc gọi
(không hoạt động tại địa chỉ trụ sở)
|
|
1621
|
Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác
|
|
4312
|
Chuẩn bị mặt bằng
(không hoạt động tại địa chỉ trụ sở)
|
|
6190
|
Hoạt động viễn thông khác
Chi tiết: Đại lý cung cấp dịch vụ viễn thông; Cung cấp thông tin lên mạng internet; Dịch vụ cung cấp giá trị gia tăng trên mạng viễn thông, mạng internet; Đại lý truy cập, xử lý, trao đổi dữ liệu và thông tin lên mạng internet; Cung cấp dịch vụ truy nhập internet (ISP), cung cấp các dịch vụ ứng dụng internet trong viễn thông (OSP)
|
|
4632
|
Bán buôn thực phẩm
(không hoạt động tại địa chỉ trụ sở)
|
|
4659
|
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
Chi tiết: Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khai khoáng, xây dựng; Bán buôn máy móc, thiết bị điện, vật liệu điện (máy phát điện, động cơ điện, dây điện và thiết bị khác dùng trong mạch điện); Bán buôn thiết bị thuỷ lực, máy nén khí, máy cơ khí, thiết bị phòng cháy chữa cháy, thiết bị bảo hộ lao động; Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy dệt, may, da giày; Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi); Bán buôn máy móc, thiết bị y tế; Bán buôn máy móc, thiết bị phụ tùng máy tàu thuỷ, tời neo, xích cẩu, thiết bị cứu sinh (không hoạt động tại địa chỉ trụ sở)
|