|
2220
|
Sản xuất sản phẩm từ plastic
Chi tiết: Sản xuất bao bì
|
|
4659
|
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
Chi tiết : bán buôn máy móc, thiết bị ngành giấy, ngành bao bì
|
|
7410
|
Hoạt động thiết kế chuyên dụng
|
|
4669
|
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Bán buôn giấy các loại, bao bì các loại, bao bì từ plastic,bao bì PP, PE, túi xốp, túi nilong,.., bao bì giấy, nguyên liệu in bao bì, - Bán buôn bìa carton; giấy cuộn; - Bán buôn băng keo, màng PE,PP, dây đai,mút xốp,màng CO, màng túi khí, bán buôn phế liệu
|
|
4773
|
Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh
Chi tiết : bán lẻ bao bì giấy, bao bì gỗ, bao bì các loại
|
|
1811
|
In ấn
Chi tiết : in bao bì giấy (trừ in ấn trên bao bì; in ấn trên vải sợi, dệt, may, đan)
|
|
1702
|
Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa
|
|
4933
|
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
|
|
7710
|
Cho thuê xe có động cơ
|
|
6810
|
Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê
Chi tiết: Cho thuê nhà xưởng
|
|
2592
|
Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại
Chi tiết: gia công, cắt ,uốn, cắt, gọt, tiện gia công các chi tiết kỹ thuật từ kim loại
|
|
4101
|
Xây dựng nhà để ở
|
|
4102
|
Xây dựng nhà không để ở
|
|
4299
|
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác
|
|
4311
|
Phá dỡ
|
|
4312
|
Chuẩn bị mặt bằng
|
|
4752
|
Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh
|
|
4759
|
Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh
|
|
3312
|
Sửa chữa máy móc, thiết bị
|
|
5225
|
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường bộ
|
|
5210
|
Kho bãi và lưu giữ hàng hóa
|
|
3830
|
Tái chế phế liệu
Chi tiết : Gia công tái chế hạt nhựa PP,PE,ABS,PVC,HD. (trừ tái chế nhựa phế liệu)
|
|
4662
|
Bán buôn kim loại và quặng kim loại
Chi tiết: Bán buôn sắt, thép
|
|
4690
|
Bán buôn tổng hợp
|