|
5610
|
Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động
|
|
1410
|
May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú)
|
|
1430
|
Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc
|
|
4632
|
Bán buôn thực phẩm
|
|
4633
|
Bán buôn đồ uống
|
|
4641
|
Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép
|
|
4711
|
Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp
|
|
4719
|
Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp
Chi tiết: Bán lẻ nhiều loại hàng hóa: quần áo, giày dép, đồ dùng gia đình, hàng ngũ kiim, mỹ phẩm, đồ trang sức, đồ chơi, đồ thể thao, lương thực thực phẩm..., trong đó, lương thưc, thực phẩm, đồ uống hoặc sản phẩm thuốc lá, thuốc lào có doanh thu chiếm tỷ trọng nhỏ hơn các mặt hàng khác
|
|
4721
|
Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh
|
|
4722
|
Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh
|
|
4723
|
Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh
|
|
4771
|
Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh
|
|
4773
|
Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh
- Bán lẻ hoa tươi, cây cảnh, cá cảnh, chim cảnh, vật nuôi cảnh
- Bán lẻ hàng lưu niệm, hàng đan lát, hàng thủ công m,ỹ nghệ
- Bán lẻ tranh ảnh và các tác phẩm nghệ thuật (trừ đồ cổ)
- Bán lẻ dầu hỏa, gas, than nhiên liệu dùng cho gia đình
- Bán lẻ đồng hồ, kính mắt
- Bán lẻ máy ảnh, phim ảnh và vật liệu ảnh
- Bán lẻ xe đạp và phụ tùng
|
|
4774
|
Bán lẻ hàng hóa đã qua sử dụng trong các cửa hàng chuyên doanh
|
|
5210
|
Kho bãi và lưu giữ hàng hóa
|
|
5621
|
Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng
|
|
5629
|
Dịch vụ ăn uống khác
|
|
5630
|
Dịch vụ phục vụ đồ uống
|
|
5640
|
Hoạt động dịch vụ trung gian cho dịch vụ ăn uống
|
|
8292
|
Dịch vụ đóng gói
|