|
4663
|
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
(bán buôn xi măng, đá, cát, sỏi, gạch xây, thiết bị vệ sinh, đồ ngũ kim, dụng cụ cầm tay và vật liệu xây dựng khác);
|
|
4669
|
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
(bán buôn phân bón, thuốc trừ sâu và hóa chất khác sử dụng trong nông nghiệp)
|
|
4641
|
Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép
|
|
4753
|
Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh
|
|
4661
|
Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan
Chi tiết: Bán buôn dầu nhờn và các sản phẩm liên quan
|
|
0129
|
Trồng cây lâu năm khác
Chi tiết: Trồng cây cảnh, cây bóng mát
|
|
0810
|
Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét
|
|
0131
|
Nhân và chăm sóc cây giống hàng năm
|
|
4933
|
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
|
|
0132
|
Nhân và chăm sóc cây giống lâu năm
|
|
0141
|
Chăn nuôi trâu, bò và sản xuất giống trâu, bò
|
|
0145
|
Chăn nuôi lợn và sản xuất giống lợn
|
|
0146
|
Chăn nuôi gia cầm
|
|
0150
|
Trồng trọt, chăn nuôi hỗn hợp
|
|
3320
|
Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp
|
|
4321
|
Lắp đặt hệ thống điện
|
|
4649
|
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
(bán buôn giường, tủ, bàn ghế, và đồ dùng nội thất tương tự, đồ điện gia dụng,, đèn và bộ đèn điện);
|
|
0164
|
Xử lý hạt giống để nhân giống
|
|
0210
|
Trồng rừng, chăm sóc rừng và ươm giống cây lâm nghiệp
|
|
2395
|
Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ bê tông, xi măng và thạch cao
Chi tiết: Sản xuất gạch silicat
|
|
4212
|
Xây dựng công trình đường bộ
|
|
4299
|
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác
Chi tiết: Xây dựng công trình nhà xưởng, kho lạnh , trang trại chăn nuôi
|
|
4329
|
Lắp đặt hệ thống xây dựng khác
Chi tiết: Lắp đặt khung nhà thép, nhà lưới, nhà màng, nhà kính, nhà kho lạnh, trang trại chăn nuôi, thiết bị vệ sinh các thiết bị khác phục vụ cho nông nghiệp
|
|
4322
|
Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí
|
|
4620
|
Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống
Chi tiết: Bán buôn cây, động vật sống, thức ăn và nguyên liệu làm thức ăn cho gia súc, gia cầm và thủy sản và các loại nông, lâm sản nguyên liệu khác
|
|
4730
|
Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh
|
|
4759
|
Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh
|
|
4662
|
Bán buôn kim loại và quặng kim loại
(sắt thép, quặng kim loại);
|
|
4752
|
Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh
(bán lẻ xi măng, đá, cát, sỏi, gạch xây, thiết bị vệ sinh, đồ ngũ kim, dụng cụ cầm tay và vật liệu xây dựng khác);
|
|
4312
|
Chuẩn bị mặt bằng
|
|
5224
|
Bốc xếp hàng hóa
|
|
2592
|
Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại
|
|
3312
|
Sửa chữa máy móc, thiết bị
|
|
4773
|
Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh
Chi tiết: Bán lẻ dầu nhờn và các sản phẩm liên quan, phân bón, thuốc trừ sâu và hóa chất khác sử dụng trong nông nghiệp, máy móc, thiết bị điện, vật liệu điện, máy phát điện, động cơ điện, dây điện và các thiết bị khác dùng trong mạch điện, máy móc thiết bị và phụ tùng máy xây dựng, công nghiệp, thiết bị ngành nước, thiết bị văn phòng, thiết bị cứu hỏa;
Bán lẻ máy cày, bừa, máy rắc phân, máy gieo hạt, máy gặt lúa, máy đập lúa, máy sao chè, máy nuôi ong, máy ấp trứng, nuôi gia cầm, máy vắt sữa, máy cắt cỏ, máy kéo và các loại máy móc, thiết bị, dụng cụ sử dụng trong nông nghiệp và lâm nghiệp, thiết bị tưới tiêu, động cơ máy nông lâm nghiệp
|
|
4653
|
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp
Chi tiết: Bán buôn máy cày, bừa, máy rắc phân, máy gieo hạt, máy gặt lúa, máy đập lúa, máy sao chè, máy nuôi ong, máy ấp trứng, nuôi gia cầm, máy vắt sữa, máy cắt cỏ, máy kéo và các loại máy móc, thiết bị, dụng cụ sử dụng trong nông nghiệp và lâm nghiệp, thiết bị tưới tiêu, động cơ máy nông lâm nghiệp
|
|
4659
|
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
Chi tiết: Bán buôn máy móc, thiết bị điện, vật liệu điện, máy phát điện, động cơ điện, dây điện và các thiết bị khác dùng trong mạch điện, máy móc thiết bị và phụ tùng máy xây dựng, công nghiệp, thiết bị ngành nước, thiết bị văn phòng, thiết bị cứu hỏa
|
|
1104
|
Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng
(sản xuất nước tinh khiết);
|
|
4633
|
Bán buôn đồ uống
(bán buôn nước tinh khiết);
|
|
4723
|
Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh
(bán lẻ nước tinh khiết);
|