|
4663
|
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
(Bán buôn xi măng, đá, cát, sỏi, gạch, sơn và vật liệu xây dựng khác)
|
|
4662
|
Bán buôn kim loại và quặng kim loại
(Bán buôn sắt, thép, quặng kim loại)
|
|
2592
|
Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại
|
|
3312
|
Sửa chữa máy móc, thiết bị
(Sửa chữa máy móc công nghiệp, nông nghiệp, khai khoáng, xây dựng)
|
|
4312
|
Chuẩn bị mặt bằng
(trừ hoạt động dò mìn, nổ mìn)
|
|
4311
|
Phá dỡ
(trừ hoạt động dò mìn, nổ mìn)
|
|
2395
|
Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ bê tông, xi măng và thạch cao
Chi tiết: Sản xuất gạch silicat
|
|
4101
|
Xây dựng nhà để ở
|
|
4102
|
Xây dựng nhà không để ở
|
|
4212
|
Xây dựng công trình đường bộ
|
|
4221
|
Xây dựng công trình điện
|
|
4222
|
Xây dựng công trình cấp, thoát nước
|
|
4223
|
Xây dựng công trình viễn thông, thông tin liên lạc
|
|
5224
|
Bốc xếp hàng hóa
|
|
4229
|
Xây dựng công trình công ích khác
|
|
4293
|
Xây dựng công trình chế biến, chế tạo
|
|
4299
|
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác
|
|
4620
|
Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống
Chi tiết: Bán buôn cây, động vật sống (Trừ loại nhà nước cấm), thức ăn và nguyên liệu làm thức ăn cho gia súc, gia cầm và thủy sản và các loại nông, lâm sản nguyên liệu khác
|
|
4752
|
Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh
(Bán lẻ sơn, màu. véc ni, xi măng, đá, cát, sỏi, gạch, sơn và vật liệu xây dựng khác)
|
|
4933
|
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
|
|
4653
|
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp
Chi tiết: Bán buôn máy cày, bừa, máy rắc phân, máy gieo hạt, máy gặt lúa, máy đập lúa, máy sao chè, máy nuôi ong, máy ấp chứng, máy nuôi gia cầm, máy vắt sữa, máy cắt cỏ, máy kéo và các loại máy móc, thiết bị, dụng cụ sử dụng trong nông nghiệp, lâm nghiệp, thiết bị tưới tiêu, động cơ máy nông lâm nghiệp;
|
|
4669
|
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Bán buôn phân bón, thuốc trừ sâu và hóa chất khác sử dụng trong nông nghiệp (trừ loại nhà nước cấm)
|
|
4759
|
Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh
|
|
4659
|
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
Chi tiết: Bán buôn máy móc, thiết bị điện, vật liệu điện (máy phát điện, động cơ điện, dây điện và thiết bị khác dùng trong mạch điện), máy móc, thiết bị và phụ tùng máy xây dựng, công nghiệp, thiết bị ngành nước, thiết bị văn phòng, thiết bị cứu hỏa;
|