|
4222
|
Xây dựng công trình cấp, thoát nước
|
|
4299
|
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác
|
|
4312
|
Chuẩn bị mặt bằng
Chi tiết: San lấp, đào đắp, đào móng phục vụ thi công công trình
|
|
4322
|
Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí
Chi tiết: Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước
|
|
4321
|
Lắp đặt hệ thống điện
|
|
4329
|
Lắp đặt hệ thống xây dựng khác
|
|
4390
|
Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác
|
|
2511
|
Sản xuất các cấu kiện kim loại
Chi tiết: kết cấu thép, khung, vì kèo,mái che khung thép; cửa, cổng, lan can kim loại
|
|
2592
|
Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại
|
|
2599
|
Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu
|
|
7110
|
Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan
Chi tiết: Thiết kế xây dựng công trình cấp nước; tư vấn giám sát thi công xây dựng công trình hạ tầng kỹ thuật
|
|
8130
|
Dịch vụ chăm sóc và duy trì cảnh quan
Chi tiết: chăm sóc cây cảnh, cây xanh; cắt tỉa, chặt hạ cây
|
|
8121
|
Vệ sinh chung nhà cửa
|
|
8129
|
Vệ sinh công nghiệp và các công trình chuyên biệt
Chi tiết: vệ sinh công nghiệp, vệ sinh nhà máy, công trình
|
|
4673
|
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
|
|
7730
|
Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển
Chi tiết: cho thuê máy móc, thiết bị thi công xây dựng
|
|
4933
|
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
|