|
7499
|
Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác còn lại chưa được phân vào đâu
|
|
5510
|
Dịch vụ lưu trú ngắn ngày
|
|
5590
|
Cơ sở lưu trú khác
|
|
7211
|
Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học tự nhiên
|
|
7110
|
Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan
|
|
4632
|
Bán buôn thực phẩm
|
|
4633
|
Bán buôn đồ uống
|
|
4620
|
Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống
(Trừ loại nhà nước cấm)
|
|
4679
|
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
|
|
4719
|
Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp
|
|
4773
|
Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh
|
|
3900
|
Xử lý ô nhiễm và hoạt động quản lý chất thải khác
(Trừ các hoạt động nhà nước cấm)
|
|
7912
|
Điều hành tua du lịch
|
|
5610
|
Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động
|
|
5630
|
Dịch vụ phục vụ đồ uống
(Không bao gồm hoạt động trong quán bar, karaoke, vũ trường,…)
|
|
4610
|
Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa
(Trừ đấu giá)
|
|
8559
|
Giáo dục khác chưa được phân vào đâu
|
|
8569
|
Hoạt động hỗ trợ giáo dục khác
|
|
0311
|
Khai thác thủy sản biển
|
|
0321
|
Nuôi trồng thủy sản biển
|
|
8130
|
Dịch vụ chăm sóc và duy trì cảnh quan
|
|
7320
|
Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận
|
|
7990
|
Dịch vụ đặt chỗ và các dịch vụ hỗ trợ liên quan đến quảng bá và tổ chức tua du lịch
|
|
8230
|
Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại
|
|
5229
|
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải
|
|
6810
|
Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê
|