|
6810
|
Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê
Chi tiết: Đầu tư xây dựng, kinh doanh cơ sở hạ tầng kỹ thuật khu công nghiệp và khu đô thị; kinh doanh bất động sản
|
|
7310
|
Quảng cáo
Chi tiết: Dịch vụ liên quan đến quảng bá và tổ chức du lịch
|
|
7110
|
Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan
Chi tiết: Thiết kế và giám công trình xây dựng dân dụng, công nghiệp, công trình kỹ thuật hạ tầng đô thị và khu công nghiệp, công trình giao thông, công trình thủy lợi
|
|
0810
|
Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét
|
|
4673
|
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Chi tiết: Bán buôn vật liệu xây dựng, thiết bị vệ sinh, thiết bị nội - ngoại thất công trình
|
|
4321
|
Lắp đặt hệ thống điện
Chi tiết: Thi công các công trình điện đến 220KV
|
|
5610
|
Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động
Chi tiết: Kinh doanh dịch vụ ăn uống
|
|
5510
|
Dịch vụ lưu trú ngắn ngày
Chi tiết: Kinh doanh dịch vụ khách sạn
|
|
3700
|
Thoát nước và xử lý nước thải
Chi tiết: Dịch vụ thoát nước và xử lý nước thải
|
|
3600
|
Khai thác, xử lý và cung cấp nước
Chi tiết: Kinh doanh nước sạch phục vụ sản xuất và sinh hoạt
|
|
4620
|
Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống
Chi tiết: Bán buôn hoa và cây cảnh
|
|
4291
|
Xây dựng công trình thủy
|
|
7020
|
Hoạt động tư vấn quản lý
Chi tiết: Lập hồ sơ dự toán, lập hồ sơ dự thầu, lập hồ sơ mời thầu, tư vấn quản lý dự án công trình xây dựng dân dụng, công nghiệp, công trình kỹ thuật hạ tầng đô thị và khu công nghiệp, công trình giao thông, công trình thủy lợi
(Trừ tư vấn tài chính, pháp luật)
|
|
4299
|
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác
|
|
3511
|
Sản xuất điện
|
|
3512
|
Truyền tải và phân phối điện
|
|
4212
|
Xây dựng công trình đường bộ
Chi tiết: Thi công các công trình giao thông
|
|
3513
|
Truyền tải và phân phối điện
Chi tiết: Kinh doanh điện năng
|
|
4211
|
Xây dựng công trình đường sắt
|