|
1410
|
Sản xuất trang phục (trừ trang phục từ da lông thú)
Chi tiết: Sản xuất, hoàn thiện sản phẩm may mặc trên cơ sở hợp đồng hoặc phí (CPC 8842)
|
|
4641
|
Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép
Chi tiết: Dịch vụ thương mại bán buôn hàng dệt, quần áo (CPC 6223)
|
|
4659
|
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
Chi tiết: Dịch vụ thương mại bán buôn máy móc, thiết bị và linh kiện phụ tùng (CPC 6228)
|
|
4771
|
Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh
Chi tiết: Bán lẻ các sản phẩm vải dệt, quần áo (CPC 6322)
|
|
6810
|
Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê
Chi tiết: Đầu tư xây dựng nhà ở, công trình xây dựng gắn với quyền sử dụng đất để bán, cho thuê, cho thuê mua thông qua dự án bất động sản thực hiện theo đúng hình thức, mục đích và thời hạn sử dụng đất theo quy định của pháp luật về đất đai.
|
|
8299
|
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Thực hiện quyền xuất khẩu, quyền nhập khẩu các loại hàng hoá mà không thuộc danh mục cấm nhập khẩu, cấm xuất khẩu theo quy định của pháp luật Việt Nam hoặc thuộc diện hạn chế theo cam kết quốc tế trong các điều ước quốc tế mà Việt Nam là thành viên
|
|
4753
|
Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh
Chi tiết: Bán lẻ rèm che và các loại vật phẩm làm từ chất liệu vải (CPC 63236)
|
|
1392
|
Sản xuất hàng dệt sẵn (trừ trang phục)
Chi tiết: Sản xuất, hoàn thiện sản phẩm dệt trên cơ sở hợp đồng hoặc phí (CPC 8842)
|
|
1399
|
Sản xuất các loại hàng dệt khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Sản xuất, hoàn thiện các loại hàng dệt khác trên cơ sở hợp đồng hoặc phí (CPC 8842)
|
|
1393
|
Sản xuất thảm, chăn, đệm
Chi tiết: Sản xuất, hoàn thiện các loại hàng thảm, chăn, đệm trên cơ sở hợp đồng hoặc phí (CPC 8842)
|
|
1313
|
Hoàn thiện sản phẩm dệt
Chi tiết: hoàn thiện sản phẩm may mặc (như in, giặt, thêu)
|
|
1811
|
In ấn
Chi tiết: in ấn (in phun, in lụa, in pano trên vải, in nhãn)
|
|
1812
|
Dịch vụ liên quan đến in
|
|
3240
|
Sản xuất đồ chơi, trò chơi
(Trừ các loại đồ chơi, trò chơi nguy hiểm, đồ chơi, trò chơi có hại tới giáo dục nhân cách và sức khỏe của trẻ em hoặc tới an ninh, trật tự an toàn xã hội).
|
|
4679
|
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Bán buôn mực in, nguyên phụ liệu ngành in
|
|
7410
|
Hoạt động thiết kế chuyên dụng
|