|
1610
|
Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ
Chi tiết: chế biến, tẩm sấy và bảo quản gỗ, ép gỗ, ván ép (gỗ, ocal, verneer), ván ghép gỗ, các loại khác từ gỗ
|
|
4322
|
Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí
|
|
4659
|
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
Chi tiết: Bán buôn thiết bị ngành điện
|
|
7410
|
Hoạt động thiết kế chuyên dụng
Chi tiết: Hoạt động trang trí nội thất, ngoại thất công trình (trừ thiết kế xây dựng)
|
|
4672
|
Bán buôn kim loại và quặng kim loại
Chi tiết: Bán buôn khung nhôm, sắt thép
|
|
4673
|
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Chi tiết: Bán buôn tre, nứa, gỗ cây và gỗ chế biến; gỗ trang trí nội thất, gỗ gia dụng, gỗ xây dựng, gỗ bao bì, gỗ khuôn tròn dùng cho xây dựng; vật liệu xây dựng (trừ họat động bãi cát); bán buôn trần thạch cao, cửa nhôm, cửa gỗ
|
|
4679
|
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Bán buôn pallet gỗ, kiện gỗ, phôi gỗ cao su, cho thuê pallet gỗ các loại
|
|
4933
|
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
|
|
5022
|
Vận tải hàng hóa đường thủy nội địa
|
|
4649
|
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
Chi tiết: Bán buôn hàng trang trí nội thất; bán buôn đồ điện gia dụng
|
|
4330
|
Hoàn thiện công trình xây dựng
|
|
0210
|
Trồng rừng, chăm sóc rừng và ươm giống cây lâm nghiệp
|
|
1629
|
Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện
Chi tiết: ép viên, than hóa từ các phế phẩm gỗ
|
|
0150
|
Trồng trọt, chăn nuôi hỗn hợp
Chi tiết: Trồng trọt, chăn nuôi gia súc, gia cầm, ủ nấm theo phương pháp cổ truyền, hiện đại
|
|
0311
|
Khai thác thủy sản biển
|
|
0220
|
Khai thác gỗ
|
|
1020
|
Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản
Chi tiết: Chế biến , nước tương, nước màu,…
|
|
4101
|
Xây dựng nhà để ở
|
|
2012
|
Sản xuất phân bón và hợp chất ni tơ
Chi tiết: Sản xuất phân bón vi sinh, đất sạch trồng cây
|
|
2592
|
Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại
Chi tiết: gia công cơ khí, hàn, tiện, xi, mạ sắt, thép, nhôm, inox
|
|
4102
|
Xây dựng nhà không để ở
|
|
4211
|
Xây dựng công trình đường sắt
|
|
4212
|
Xây dựng công trình đường bộ
|
|
4229
|
Xây dựng công trình công ích khác
|
|
4690
|
Bán buôn tổng hợp
Chi tiết: Bán buôn máy nghiền, máy xay, máy ép, máy công nghiệp; bán buôn đồ ngũ kim, bán buôn phân bón, bán buôn sơn dầu, sơn nước,…
|
|
6810
|
Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê
Chi tiết: Cho thuê mặt bằng nhà xưởng, buôn bán nhà xưởng và bất động sản
|
|
1105
|
Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng
Chi tiết: Sản xuất nước khoáng, nước tinh khiết đóng chai
|
|
1079
|
Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Chế biến , nước tương, nước màu,…
|