|
1410
|
May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú)
Chi tiết: May mặc xuất khẩu; May thời trang; May gia công và may mặc khác
|
|
1621
|
Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác
|
|
1622
|
Sản xuất đồ gỗ xây dựng
|
|
1623
|
Sản xuất bao bì bằng gỗ
|
|
1629
|
Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện
Chi tiết: Sản xuất các sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất gỗ dăm, gỗ thanh, gỗ dán, gố ván sàn, vám ép ....
|
|
1701
|
Sản xuất bột giấy, giấy và bìa
|
|
4752
|
Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh
|
|
4663
|
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Chi tiết: mua bán gỗ cây, gỗ chế biến , gỗ dăm, gỗ ép, gỗ dán, gỗ ván sàn, tre, nứa và cây lâm sản nguyên liệu khác phục vụ sản xuất đồ gỗ và chế biến gỗ;
|
|
4649
|
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
Chi tiết: - Mua bán giường tủ, bàn ghế và đồ dùng nội thất tương tự;
- Mua bán nội ngoại thất và đồ dùng khác cho gia đình (Trừ mua bán dược phẩm và dụng cụ y tế)
|
|
4641
|
Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép
Chi tiết: mua bán vải, hàng may mặc, nguyên liệu và phụ liệu ngành may mặc
|
|
4751
|
Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh
Chi tiết: Mua bán vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác
|
|
4759
|
Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh
|
|
3100
|
Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế
|
|
4329
|
Lắp đặt hệ thống xây dựng khác
|
|
4330
|
Hoàn thiện công trình xây dựng
|
|
4669
|
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
|
|
4933
|
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
|
|
1610
|
Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ
|
|
1430
|
Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc
|