|
4620
|
Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống
Chi tiết : - Bán buôn thóc, ngô và các loại hạt ngũ cốc khác
- Bán buôn thức ăn gia súc, gia cầm và thủy sản
|
|
4632
|
Bán buôn thực phẩm
|
|
4631
|
Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ
|
|
4610
|
Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa
( Loại trừ hoạt động đấu giá)
|
|
4721
|
Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh
Chi tiết : - Bán lẻ gạo, ngô, lúa mì, bột mì
|
|
4722
|
Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh
|
|
4773
|
Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh
( Trừ bán lẻ vàng miếng, tem và tiền kim khí)
|
|
4790
|
Hoạt động dịch vụ trung gian bán lẻ
( Trừ hoạt động đấu giá)
|
|
1080
|
Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản
|
|
4933
|
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
Chi tiết:
- Kinh doanh vận tải hàng hóa bằng xe ô tô
(Điều 8 Nghị định Số: 158/2024/NĐ-CP ngày 18/12/2024 quy định về hoạt động vận tải đường bộ)
|
|
5210
|
Kho bãi và lưu giữ hàng hóa
|
|
1062
|
Sản xuất tinh bột và các sản phẩm từ tinh bột
|
|
5610
|
Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động
( Không bao gồm kinh doanh quán bar, phòng hát karaoke, vũ trường)
|
|
5621
|
Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng
|
|
5629
|
Dịch vụ ăn uống khác
|
|
5630
|
Dịch vụ phục vụ đồ uống
( Không bao gồm kinh doanh quán bar)
|
|
5640
|
Hoạt động dịch vụ trung gian cho dịch vụ ăn uống
|