|
4673
|
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
(Trừ hoạt động đấu giá)
|
|
4620
|
Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống
(Trừ hoạt động đấu giá, buôn bán các hàng hoá Nhà nước cấm)
|
|
4642
|
Bán buôn giường, tủ, bàn ghế và đồ nội thất tương tự trong gia đình, văn phòng, cửa hàng; thảm, đệm và thiết bị chiếu sáng
(Trừ hoạt động đấu giá)
|
|
4649
|
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
(Trừ hoạt động đấu giá, buôn bán các hàng hoá Nhà nước cấm)
|
|
4653
|
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp
(Trừ hoạt động đấu giá)
|
|
4659
|
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
(Trừ hoạt động đấu giá)
|
|
4679
|
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
(Trừ hoạt động đấu giá)
|
|
4690
|
Bán buôn tổng hợp
(Trừ hoạt động đấu giá, buôn bán các hàng hoá Nhà nước cấm)
|
|
8299
|
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu
(Trừ Dịch vụ tổ chức gây quỹ trên cơ sở phí hoặc hợp đồng; Dịch vụ ghi chép toà án của nhân viên toà án; Dịch vụ thu hồi tài sản; Gây quỹ dựa trên đóng góp đám đông; Hoạt động của người đấu giá độc lập)
|