|
13210
|
Sản xuất vải dệt kim, vải đan móc và vải không dệt khác
|
|
68100
|
|
|
4659
|
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
Chi tiết: Kinh doanh thiết bị điện; Bán buôn máy móc, thiết bị phụ tùng thêu, may mặc
|
|
93290
|
Chi tiết: Kinh doanh karaoke
|
|
5610
|
Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động
|
|
4751
|
Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh
|
|
46411
|
|
|
4669
|
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết:
- Bán buôn phụ liệu may mặc; đính đá ép cườm, thêu...
- Bán buôn thiết bị giáo dục, đồ chơi trẻ em, các thiết bị nhựa,....
|
|
4641
|
Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép
Chi tiết: Bán buôn hàng may mặc
|
|
1410
|
May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú)
|
|
1329
|
|
|
1811
|
In ấn
|
|
7410
|
Hoạt động thiết kế chuyên dụng
Chi tiết: Trang trí trên vải
|
|
3240
|
Sản xuất đồ chơi, trò chơi
|
|
2220
|
Sản xuất sản phẩm từ plastic
|
|
8299
|
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Xuất nhập khẩu các mặt hàng công ty sản xuất kinh doanh
|