|
4299
|
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác
Chi tiết: Xây dựng công trình công nghiệp; Xây dựng công trình cửa; Xây dựng đường hầm; Xây dựng công trình thể thao ngoài trời. Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác
|
|
6499
|
Hoạt động dịch vụ tài chính khác chưa được phân vào đâu (trừ bảo hiểm và bảo hiểm xã hội)
|
|
0321
|
Nuôi trồng thủy sản biển
|
|
5621
|
Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng
|
|
4659
|
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
Chi tiết: Mua bán thiết bị điện, điện tử, điện lạnh, máy vi tính, máy in, máy photocopy. Mua bán trang thiết bị y tế, tủ và giường y tế, các thiết bị bệnh viện. Mua bán thiết bị điện tử, âm thanh, ánh sáng hội trường, mạng, viễn thông, loa hội trường, sân khấu. Mua bán thiết bị điện lạnh, máy lạnh, tủ lạnh. Mua bán thiết bị dạy học, đồ chơi trẻ em, đồ dùng học sinh.
|
|
4671
|
Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan
|
|
5011
|
Vận tải hành khách ven biển và viễn dương
|
|
6810
|
Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê
|
|
3512
|
Truyền tải và phân phối điện
Chi tiết: Đầu tư, sản xuất, kinh doanh điện năng lượng mặt trời
|
|
4679
|
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Mua bán thiết bị, vật tư ngành nước
|
|
8299
|
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Xuất nhập khẩu các mặt hàng Công ty kinh doanh
|
|
4649
|
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
Chi tiết: Mua bán, thiết bị điện năng lượng mặt trời, điện gió. Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình. Sản xuất, gia công, mua bán bàn, ghế các loại. Sản xuất, gia công, mua bán các sản phẩm làm từ nhôm, sắt, inox, kiếng. Mua bán hàng kim khí điện máy.
|
|
7990
|
Dịch vụ đặt chỗ và các dịch vụ hỗ trợ liên quan đến quảng bá và tổ chức tua du lịch
Chi tiết: Kinh doanh du lịch và các dịch vụ du lịch
|
|
7810
|
Hoạt động của các trung tâm, đại lý tư vấn, giới thiệu và môi giới lao động, việc làm
|
|
5012
|
Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương
|
|
5021
|
Vận tải hành khách đường thủy nội địa
|
|
7310
|
Quảng cáo
|
|
7911
|
Đại lý du lịch
|
|
4632
|
Bán buôn thực phẩm
Chi tiết: Bán buôn thực phẩm. Thu mua, bán tôm nguyên liệu
|
|
0322
|
Nuôi trồng thủy sản nội địa
Chi tiết: Nuôi trồng thuỷ sản nội địa công nghệ cao
|
|
9690
|
Hoạt động dịch vụ phục vụ cá nhân khác
Chi tiết: Hoạt động dịch vụ phục vụ hôn lễ và các dịch vụ liên quan
|
|
9329
|
Hoạt động vui chơi giải trí khác chưa được phân vào đâu
|
|
7320
|
Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận
|
|
7912
|
Điều hành tua du lịch
|
|
4634
|
Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào
|
|
9623
|
Dịch vụ spa và xông hơi
Chi tiết: Dịch vụ tắm hơi, massage và các dịch vụ tăng cường sức khoẻ tương tự (trừ hoạt động thể thao)
|
|
4633
|
Bán buôn đồ uống
|
|
4933
|
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
|
|
4223
|
Xây dựng công trình viễn thông, thông tin liên lạc
|
|
4229
|
Xây dựng công trình công ích khác
|
|
4311
|
Phá dỡ
|
|
4312
|
Chuẩn bị mặt bằng
|
|
4321
|
Lắp đặt hệ thống điện
Chi tiết: Thi công lắp đặt điện năng lượng mặt trời, điện gió. Lắp đặt hệ thống điện khác
|
|
4322
|
Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí
|
|
4329
|
Lắp đặt hệ thống xây dựng khác
Chi tiết: Thi công lắp đặt thiết bị văn phòng
|
|
4330
|
Hoàn thiện công trình xây dựng
|
|
0118
|
Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa
|
|
1030
|
Chế biến và bảo quản rau quả
|
|
1622
|
Sản xuất đồ gỗ xây dựng
|
|
1811
|
In ấn
|
|
1820
|
Sao chép bản ghi các loại
|
|
2395
|
Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ bê tông, xi măng và thạch cao
|
|
2592
|
Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại
|
|
3312
|
Sửa chữa máy móc, thiết bị
|
|
3320
|
Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp
|
|
4101
|
Xây dựng nhà để ở
|
|
4390
|
Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác
Chi tiết: Các công việc dưới bề mặt. Xây dựng bể bơi ngoài trời. Đầu tư khu du lịch nghĩ dưỡng, khu du lịch sinh thái
|
|
1812
|
Dịch vụ liên quan đến in
|
|
4661
|
Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan
Chi tiết: Bán buôn ô tô con (loại 12 chỗ ngồi trở xuống)
|
|
4781
|
Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào lưu động hoặc tại chợ
|
|
4651
|
Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm
|
|
4652
|
Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông
|
|
4653
|
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp
|
|
4102
|
Xây dựng nhà không để ở
|
|
4211
|
Xây dựng công trình đường sắt
|
|
4212
|
Xây dựng công trình đường bộ
|
|
4222
|
Xây dựng công trình cấp, thoát nước
|
|
5610
|
Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động
Chi tiết: Nhà hàng, quán ăn, hàng ăn uống; Dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động khác (Không bao gồm kinh doanh quán bar, phòng hát Karaoke, vũ trường). Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động
|
|
6821
|
Dịch vụ trung gian cho hoạt động bất động sản
Chi tiết: Dịch vụ môi giới bất động sản Dịch vụ sàn giao dịch bất động sản Dịch vụ tư vấn, quản lý bất động sản (trừ quảng cáo bất động sản)
|
|
7110
|
Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan
Chi tiết: Quản lý dự án đầu tư xây dựng công trình; Giám sát xây dựng và hoàn thiện công trình đương bộ Giám sát xây dựng và hoàn thiện công trình dân dụng, công nghiệp; Thiết kế kiến trúc công trình; Thiết kế công trình đường bộ.
|
|
7120
|
Kiểm tra và phân tích kỹ thuật
|
|
7710
|
Cho thuê xe có động cơ
Chi tiết: Cho thuê xe ô tô; Cho thuê xe có động cơ khác
|
|
8210
|
Hoạt động hành chính và hỗ trợ văn phòng
Chi tiết: Photo, chuẩn bị tài liệu và các hoạt động hành chính và hỗ trợ văn phòng (trừ kế toán, dịch vụ bảo vệ)
|
|
8230
|
Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại
|
|
4673
|
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Chi tiết: Mua bán vật liệu xây dựng, hàng trang trí nội thất
|
|
4931
|
Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt)
Chi tiết: Vận tải hành khách bằng taxi
|
|
4932
|
Vận tải hành khách đường bộ khác
Chi tiết: Vận tải hành khách bằng xe khách nội tỉnh, liên tỉnh. Vận tải hành khách đường bộ khác
|
|
5510
|
Dịch vụ lưu trú ngắn ngày
Chi tiết: Khách sạn; Biệt thự hoặc căn hộ kinh doanh dịch vụ lưu trú ngắn ngày; Nhà khách, nhà nghỉ kinh doanh dịch vụ lưu trú ngắn ngày; Nhà trọ, phòng trọ và các cơ sở lưu trú tương tự. Dịch vụ lưu trú ngắn ngày
|
|
4752
|
Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh
Chi tiết: Sản xuất và mua bán hàng trang trí nội thất; Thi công lắp đặt trang thiết bị văn phòng; Mua bán bàn, ghế học sinh và giáo viên, mua bán thiết bị mầm non; Mua bán vật liệu xây dựng.
|