|
4673
|
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Chi tiết: Buôn bán cừ tràm, tre, nứa, gỗ xẻ, gỗ băm vật liệu xây dựng khác,...
|
|
4773
|
Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh
Chi tiết: bán lẻ hoa tươi, cây cảnh, cây kiểng các loại,...
|
|
1610
|
Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ
|
|
5610
|
Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động
Chi tiết: Dịch vụ ăn uống có rượu, bia
|
|
4291
|
Xây dựng công trình thủy
Chi tiết: Thi công công trình thủy lợi, nạo vét kênh mương, đê điều, ...
|
|
5225
|
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường bộ
Chi tiết: Dịch vụ giữ xe, bãi đỗ xe
|
|
5630
|
Dịch vụ phục vụ đồ uống
|
|
4633
|
Bán buôn đồ uống
|
|
0322
|
Nuôi trồng thủy sản nội địa
Chi tiết: Sản xuất, kinh doanh, buôn bán con giống thủy sản (cá, tôm giống,...).
|
|
4632
|
Bán buôn thực phẩm
|
|
3513
|
Truyền tải và phân phối điện
Chi tiết: Kinh doanh dịch vụ trạm sạc xe điện; phân phối điện thông qua trạm sạc xe điện cho phương tiện giao thông điện.
|
|
0321
|
Nuôi trồng thủy sản biển
|
|
4312
|
Chuẩn bị mặt bằng
Chi tiết: San lấp mặt bằng; bơm bùn, thổi nền; cải tạo, xử lý nền đất công trình
|
|
1629
|
Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện
|
|
5510
|
Dịch vụ lưu trú ngắn ngày
|