|
5630
|
Dịch vụ phục vụ đồ uống
(Trừ kinh doanh quán bar)
Chi tiết: Quán cà phê, giải khát
|
|
5610
|
Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động
|
|
5640
|
Hoạt động dịch vụ trung gian cho dịch vụ ăn uống
|
|
8559
|
Giáo dục khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Hoạt động giáo dục do tổ chức tư nhân cung cấp: Đào tạo pha chế
|
|
4633
|
Bán buôn đồ uống
(Trừ đấu giá, trừ loại nhà nước cấm)
|
|
4711
|
Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp
(Trừ đấu giá, trừ loại nhà nước cấm)
|
|
4722
|
Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh
(Trừ đấu giá, trừ loại nhà nước cấm)
|
|
4723
|
Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh
(Trừ đấu giá, trừ loại nhà nước cấm)
|
|
4790
|
Hoạt động dịch vụ trung gian bán lẻ
(Trừ đấu giá)
|
|
4620
|
Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống
(Trừ đấu giá, trừ loại nhà nước cấm)
|
|
4632
|
Bán buôn thực phẩm
(Trừ đấu giá, trừ loại nhà nước cấm)
Chi tiết: Bán buôn cà phê hạt, cà phê bột, trà, chè
|
|
4659
|
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
(Trừ đấu giá, trừ loại nhà nước cấm)
Chi tiết: Bán buôn máy móc, thiết bị, dụng cụ pha chế
|
|
5229
|
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải
|
|
8230
|
Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại
|
|
8299
|
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu
(Trừ Dịch vụ báo cáo tòa án hoặc ghi tốc ký ; Hoạt động đấu giá độc lập; Dịch vụ lấy lại tài sản)
Chi tiết: Xuất khẩu, nhập khẩu hàng hóa
|