|
7020
|
Hoạt động tư vấn quản lý kinh doanh và hoạt động tư vấn quản lý khác
|
|
4610
|
Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa
Trừ hoạt động đấu giá
|
|
4651
|
Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm
Trừ hoạt động Nhà nước cấm
|
|
6220
|
Tư vấn máy tính và quản lý cơ sở hạ tầng máy tính
Trừ hoạt động Nhà nước cấm
|
|
6290
|
Hoạt động dịch vụ máy tính và công nghệ thông tin khác
Trừ hoạt động Nhà nước cấm
|
|
6219
|
Lập trình máy tính khác
Trừ hoạt động Nhà nước cấm
|
|
5829
|
Xuất bản phần mềm khác
Trừ hoạt động Nhà nước cấm
|
|
8559
|
Giáo dục khác chưa được phân vào đâu
|
|
4652
|
Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông
Trừ hoạt động Nhà nước cấm
|
|
6190
|
Hoạt động viễn thông khác
Trừ hoạt động Nhà nước cấm
|
|
6310
|
Cơ sở hạ tầng công nghệ thông tin, xử lý dữ liệu, lưu trữ và các hoạt động liên quan
Trừ hoạt động Nhà nước cấm
|
|
6619
|
Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Tư vấn đầu tư, không bao gồm tư vấn đầu tư chứng khoán và các hoạt động thuộc ngành, nghề kinh doanh có điều kiện khác theo quy định của pháp luật.
|
|
7310
|
Quảng cáo
|
|
7410
|
Hoạt động thiết kế chuyên dụng
|
|
7499
|
Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác còn lại chưa được phân vào đâu
|
|
8210
|
Hoạt động hành chính và hỗ trợ văn phòng
|
|
8299
|
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu
Trừ hoạt động đấu giá
|
|
6390
|
Hoạt động cổng tìm kiếm web và các dịch vụ thông tin khác
Trừ hoạt động Nhà nước cấm
|