|
9531
|
Sửa chữa, bảo dưỡng ô tô và xe có động cơ khác
|
|
4690
|
Bán buôn tổng hợp
(trừ loại nhà nước cấm)
|
|
9532
|
Sửa chữa, bảo dưỡng mô tô, xe máy
|
|
4752
|
Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh
Chi tiết: Bán lẻ sơn, màu, véc ni
|
|
4663
|
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
(trừ hoạt động đấu giá)
|
|
4671
|
Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan
Chi tiết: Bán buôn dầu mỡ nhờn. (chỉ hoạt động khi có đủ điều kiện kinh doanh theo quy định của pháp luật và phù hợp với quy hoạch)
|
|
4781
|
Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào lưu động hoặc tại chợ
|
|
4782
|
Bán lẻ hàng dệt, may sẵn, giày dép lưu động hoặc tại chợ
|
|
4783
|
Bán lẻ thiết bị công nghệ thông tin liên lạc lưu động hoặc tại chợ
|
|
3312
|
Sửa chữa máy móc, thiết bị
|
|
3319
|
Sửa chữa thiết bị khác
|
|
4662
|
Bán buôn kim loại và quặng kim loại
(trừ hoạt động đấu giá)
|
|
4790
|
Hoạt động dịch vụ trung gian bán lẻ
Chi tiết: - Hoạt động của các đại lý bán lẻ ô tô.
|
|
4610
|
Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa
Chi tiết: Hoạt động đại lý bán buôn ô tô và xe có đông cơ khác loại mới và loại đã qua sử dụng; Môi giới mua bán ô tô và xe có động cơ khác loại mới và loại đã qua sử dụng (trừ hoạt động đấu giá hàng hóa).
|
|
5210
|
Kho bãi và lưu giữ hàng hóa
(trừ kinh doanh bất động sản)
|
|
7710
|
Cho thuê xe có động cơ
|
|
4933
|
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
|
|
4932
|
Vận tải hành khách đường bộ khác
|
|
4661
|
Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan
(trừ hoạt động đấu giá)
|
|
2592
|
Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại
Chi tiết: Mài, đánh bóng kim loại, sơn phủ bề mặt kim loại, gò kim loại, hàn kim loại (Trừ xử lý, tráng phủ, xi mạ kim loại)
|