|
3290
|
Sản xuất khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Sản xuất kinh doanh mặt hàng thiết bị sen vòi, linh kiện cho thiết bị sứ vệ sinh, trang thiết bị trong phòng tắm, nhà bếp và các phụ kiện sản phẩm đi kèm...
|
|
2395
|
Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ bê tông, xi măng và thạch cao
Chi tiết: Sản xuất khuôn đúc sản phẩm, công cụ, dụng cụ để sản xuất thiết bị vệ sinh và các phụ kiện liên quan đến thiết bị vệ sinh…
|
|
2220
|
Sản xuất sản phẩm từ plastic
Chi tiết: Sản xuất, tiêu thụ, xuất khẩu các thiết bị vệ sinh và các phụ kiện liên quan đến thiết bị vệ sinh, khuôn tạo ra khuôn đúc sản phẩm, khuôn đúc sản phẩm, công cụ, dụng cụ để sản xuất thiết bị vệ sinh và các phụ kiện liên quan đến thiết bị vệ sinh; Tinh luyện và xuất khẩu các vật liệu thô dùng cho sản xuất các thiết bị vệ sinh…
|
|
4752
|
Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh
Chi tiết: Bán lẻ gạch lát sàn, gạch ốp tường; Bán lẻ bình đun nước nóng; Bán lẻ thiết bị vệ sinh: bồn tắm, chậu rửa, bệ xí, thiết bị bồn tắm, thiết bị vệ sinh khác; Bán lẻ xi măng, gạch xây, ngói lợp mái; Bán lẻ đá, cát, sỏi; Bán lẻ sơn, véc ni sơn gỗ, sơn sắt thép; Bán lẻ bột bả, sơn tường, trần nhà, bột chống thấm, bột màu
|
|
4663
|
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Chi tiết: Bán buôn sơn, véc ni sơn gỗ, sơn sắt thép; Bán buôn bột bả, sơn tường, trần nhà, bột chống thấm; Bán buôn tre, nứa, gỗ cây và gỗ chế biến; Bán buôn xi măng; Bán buôn gạch xây, ngói, đá, cát, sỏi; Bán buôn kính xây dựng; Bán buôn gạch ốp lát và thiết bị vệ sinh
|
|
2511
|
Sản xuất các cấu kiện kim loại
|
|
2592
|
Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại
|
|
2599
|
Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Sản xuất, tiêu thụ, xuất khẩu các thiết bị vệ sinh và các phụ kiện liên quan đến thiết bị vệ sinh; khuôn tạo ra khuôn đúc sản phẩm, khuôn đúc sản phẩm, công cụ, dụng cụ để sản xuất thiết bị vệ sinh và các phụ kiện liên quan đến thiết bị vệ sinh; Tinh luyện và xuất khẩu các vật liệu thô dùng cho sản xuất các thiết bị vệ sinh.
|
|
2392
|
Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét
Chi tiết: Sản xuất gạch ốp tường ngoại thất; Sản xuất bột sa mốt từ các sản phẩm gốm, sứ ...
|
|
2393
|
Sản xuất sản phẩm gốm sứ khác
Chi tiết: Sản xuất, tiêu thụ và xuất khẩu các sản phẩm sứ vệ sinh và bộ phận rời liên quan hoặc những sản phẩm tương tự và bồn tắm nhựa do doanh nghiệp sản xuất ra. Sản xuất các loại thiết bị vệ sinh cao cấp bằng sứ…
|