|
4641
|
Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép
Bán buôn quần áo bảo hộ lao động, găng tay vải, mũ bảo hộ, giày dép bảo hộ
|
|
1410
|
May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú)
|
|
3290
|
Sản xuất khác chưa được phân vào đâu
Sản xuất quần áo bảo vệ, Sản xuất găng tay
|
|
4649
|
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
Bán buôn văn phòng phẩm
|
|
4659
|
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
|
|
4679
|
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
Bán buôn bình cứu hỏa, thiết bị phòng cháy chữa cháy; bán buôn mặt nạ chống độc, kính bảo hộ, dây đai an toàn
|
|
4673
|
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
|
|
4751
|
Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh
bán lẻ vải, hàng dệt khác, đồ kim chỉ: Kim, chỉ khâu...
|
|
4752
|
Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh
Bán lẻ thiết bị báo cháy bằng điện hoặc điện tử, bình chữa cháy, hệ thống khẩn cấp
|
|
4771
|
Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh
|
|
4773
|
Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh
Bán lẻ thiết bị an toàn giao thông (rào chắn, gờ giảm tốc, gương cầu lồi, chóp đỏ, cọc tiêu, biển báo...)
|
|
4761
|
Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh
|