|
4641
|
Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép
Chi tiết: Bán buôn vải, thảm, đệm, chăn, màn, rèm, ga trải giường, gối và hàng dệt, quần áo may sẵn; Bán buôn vải cây, đầu tấm
|
|
4751
|
Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh
|
|
1410
|
May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú)
|
|
4752
|
Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh
Chi tiết: Mua bán hàng kim khí điện máy; Bán lẻ đồ gỗ mỹ nghệ, gỗ xây dựng
|
|
4649
|
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
Chi tiết: Bán buôn đồ điện gia dụng, đèn và bộ đèn điện
|
|
4690
|
Bán buôn tổng hợp
(Trừ những loại nhà nước cấm)
|
|
4932
|
Vận tải hành khách đường bộ khác
Chi tiết: Kinh doanh vận tải hành khách bằng ô tô theo tuyến cố định và theo hợp đồng. Kinh doanh vận tải xe buýt và xe taxi
|
|
4933
|
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
|
|
7710
|
Cho thuê xe có động cơ
Chi tiết: Cho thuê xe ô tô
|
|
4511
|
Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác
Chi tiết: Mua bán xe ô tô
|
|
2592
|
Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại
|
|
4669
|
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Bán buôn bông, sợi dệt, phụ kiện may mặc và quần áo
|
|
3312
|
Sửa chữa máy móc, thiết bị
Chi tiết: Sửa chữa máy khâu công nghiệp, thiết bị máy khâu
|
|
4520
|
Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác
|
|
8230
|
Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại
Chi tiết: Dịch vụ tổ chức hội chợ, triển lãm, sự kiện, hội nghị, khai trương, khánh thành, khởi công, động thổ, ra mắt sản phẩm, gặp mặt, kỷ niệm thành lập, tri ân, hội thi, hội thao cho các cơ quan và doanh nghiệp
|
|
9639
|
Hoạt động dịch vụ phục vụ cá nhân khác còn lại chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Cho thuê thiết bị âm thanh, ánh sáng, bàn ghế, bát đĩa, cốc chén
|
|
4662
|
Bán buôn kim loại và quặng kim loại
Chi tiết: Bán buôn khung nhà bạt, khung sân khấu, khung treo giàn âm thanh, ánh sáng, khung backdrop
|
|
1629
|
Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện
Chi tiết: Sản xuất, chế biến và kinh doanh lâm sản, hàng thủ công mỹ nghệ, các loại sản phẩm gỗ
|
|
4663
|
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Chi tiết: Bán buôn đồ gỗ mỹ nghệ, gỗ xây dựng
|
|
1610
|
Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ
Chi tiết: Chế biến gỗ
|
|
8299
|
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Xuất nhập khẩu các mặt hàng công ty kinh doanh
|
|
1392
|
Sản xuất hàng dệt sẵn (trừ trang phục)
|