|
5829
|
Xuất bản phần mềm khác
|
|
5821
|
Xuất bản trò chơi điện tử
|
|
6390
|
Hoạt động cổng tìm kiếm web và các dịch vụ thông tin khác
|
|
6211
|
Phát triển trò chơi điện tử, phần mềm trò chơi điện tử và các công cụ phần mềm trò chơi điện tử
|
|
4652
|
Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông
|
|
6290
|
Hoạt động dịch vụ máy tính và công nghệ thông tin khác
|
|
6310
|
Cơ sở hạ tầng công nghệ thông tin, xử lý dữ liệu, lưu trữ và các hoạt động liên quan
|
|
4790
|
Hoạt động dịch vụ trung gian bán lẻ
Chi tiết :Loại trừ hoạt động đấu giá tài sản
|
|
4651
|
Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm
|
|
6120
|
Hoạt động viễn thông không dây
|
|
4740
|
Bán lẻ thiết bị công nghệ thông tin và truyền thông
|
|
6219
|
Lập trình máy tính khác
|
|
6220
|
Tư vấn máy tính và quản lý cơ sở hạ tầng máy tính
|
|
6039
|
Hoạt động các trang mạng xã hội và hoạt động phân phối nội dung khác
|
|
4610
|
Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa
Chi tiết :Loại trừ hoạt động đấu giá tài sản
|
|
8299
|
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu
Chi tiết :Loại trừ hoạt động đấu giá tài sản
|
|
7020
|
Hoạt động tư vấn quản lý
|
|
5231
|
Hoạt động dịch vụ trung gian cho vận tải hàng hóa
|
|
7310
|
Quảng cáo
|
|
8569
|
Hoạt động hỗ trợ giáo dục khác
|