|
1811
|
In ấn
Chi tiết: In ấn, chế bản điện tử;
|
|
6399
|
Dịch vụ thông tin khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Cung cấp các giải pháp công nghệ thông tin; đại lý dịch vụ bưu chính viễn thông.
|
|
8532
|
Đào tạo trung cấp
Chi tiết: Giáo dục nghề nghiệp.
|
|
4659
|
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
Chi tiết: Bán buôn máy móc, thiết bị ngành giáo dục, thiết bị thí nghiệm, thiết bị bưu chính viễn thông
|
|
2610
|
Sản xuất linh kiện điện tử
Chi tiết: Sản xuất, lắp ráp hàng điện tử, điện lạnh
|
|
2620
|
Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính
Chi tiết: Sản xuất, lắp ráp máy tính
|
|
3240
|
Sản xuất đồ chơi, trò chơi
|
|
4649
|
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
Chi tiết: Mua bán thiết bị văn phòng; bán buôn sách, báo, tạp chí, văn phòng phẩm; Mua bán buôn tủ, bàn ghế
|
|
9511
|
Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi
|
|
4761
|
Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh
|
|
5820
|
Xuất bản phần mềm
Chi tiết: Thiết kế mạng LAN, website, sản xuất phần mềm
|
|
4651
|
Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm
|
|
6202
|
Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính
Chi tiết: Dịch vụ quản trị mạng. Tư vấn nghiên cứu và chuyển giao công nghệ trong các lĩnh vực công nghệ thông tin
|
|
8560
|
Dịch vụ hỗ trợ giáo dục
|
|
8219
|
Photo, chuẩn bị tài liệu và các hoạt động hỗ trợ văn phòng đặc biệt khác
|
|
4669
|
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Bán buôn đồ chơi cho giáo dục
(không bao gồm: đồ chơi, trò chơi nhà nước cấm kinh doanh hoặc hạn chế kinh doanh )
|