|
2100
|
Sản xuất thuốc, hóa dược và dược liệu
|
|
3250
|
Sản xuất thiết bị, dụng cụ y tế, nha khoa, chỉnh hình và phục hồi chức năng
Chi tiết: Sản xuất trang thiết bị, dụng cụ y tế.
|
|
4632
|
Bán buôn thực phẩm
Chi tiết: Bán buôn thực phẩm dinh dưỡng, thực phẩm bảo vệ sức khỏe.
|
|
4659
|
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
Chi tiết: Bán buôn máy móc, phụ tùng, trang thiết bị y tế.
|
|
4679
|
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Bán buôn các loại hóa chất, hóa chất xét nghiệm, hóa chất chuẩn đoán, hóa chất phân tích và các chế phẩm sinh học (Trừ hóa chất nhà nước cấm)
|
|
4722
|
Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh
Chi tiết : Bán lẻ thực phẩm dinh dưỡng, thực phẩm bảo vệ sức khỏe.
|
|
4772
|
Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh
|
|
5210
|
Kho bãi và lưu giữ hàng hóa
Chi tiết: Dịch vụ lưu giữ hàng hóa trong kho
|
|
6810
|
Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê
Chi tiết: Cho thuê kho bãi, nhà xưởng, mặt bằng, văn phòng
|
|
7730
|
Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển
Chi tiết: Cho thuê trang thiết bị y tế.
|
|
7020
|
Hoạt động tư vấn quản lý
Chi tiết: tư vấn về quản lý kinh doanh, hoạt động tư vấn quản lý (không tư vấn tài chính, kế toán)
|
|
4649
|
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
Chi tiết: Bán buôn dược phẩm và dụng cụ y tế. Bán buôn nước hoa, hàng mỹ phẩm và chế phẩm vệ sinh. Bán buôn nguyên liệu sản xuất dược phẩm, mỹ phẩm
|