|
9020
|
Hoạt động biểu diễn nghệ thuật
|
|
9011
|
Hoạt động sáng tác văn học và sáng tác âm nhạc
|
|
7310
|
Quảng cáo
|
|
8230
|
Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại
Chi tiết: Tổ chức sự kiện, hội nghị, hội thảo, hội chợ, triển lãm (không thực hiện các hiệu ứng cháy nổ; không sử dụng chất nổ, chất cháy, hóa chất làm đạo cụ, dụng cụ thực hiện các chương trình văn nghệ, sự kiện, phim ảnh)
|
|
5920
|
Hoạt động ghi âm và xuất bản âm nhạc
Chi tiết: hoạt động ghi âm
|
|
5911
|
Hoạt động sản xuất phim điện ảnh, phim video và chương trình truyền hình
|
|
5912
|
Hoạt động hậu kỳ
|
|
5913
|
Hoạt động phát hành phim điện ảnh, phim video và chương trình truyền hình
|
|
5914
|
Hoạt động chiếu phim
|
|
6039
|
Hoạt động các trang mạng xã hội và hoạt động phân phối nội dung khác
|
|
9012
|
Hoạt động sáng tạo nghệ thuật thị giác
|
|
9019
|
Hoạt động sáng tạo nghệ thuật khác
|
|
9031
|
Hoạt động của cơ sở và địa điểm nghệ thuật
|
|
9039
|
Hoạt động hỗ trợ khác cho sáng tạo nghệ thuật và biểu diễn nghệ thuật
|
|
6020
|
Hoạt động xây dựng chương trình truyền hình, phát sóng truyền hình và phân phối video
(Trừ hoạt động phát sóng)
|
|
8551
|
Giáo dục thể thao và giải trí
|
|
9319
|
Hoạt động thể thao khác
|
|
9329
|
Hoạt động vui chơi giải trí khác chưa được phân vào đâu
|
|
8552
|
Giáo dục văn hóa nghệ thuật
|
|
7410
|
Hoạt động thiết kế chuyên dụng
(trừ thiết kế công trình xây dựng, giám sát thi công, khảo sát xây dựng)
|
|
7320
|
Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận
|
|
4641
|
Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép
|
|
4642
|
Bán buôn giường, tủ, bàn ghế và đồ nội thất tương tự trong gia đình, văn phòng, cửa hàng; thảm, đệm và thiết bị chiếu sáng
|
|
4651
|
Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm
|
|
4652
|
Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông
|
|
4649
|
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
(trừ kinh doanh dược phẩm)
|
|
4690
|
Bán buôn tổng hợp
|
|
4719
|
Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp
|
|
4761
|
Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh
|
|
4762
|
Bán lẻ băng đĩa âm thanh, hình ảnh (kể cả băng, đĩa trắng) trong các cửa hàng chuyên doanh
|
|
4763
|
Bán lẻ thiết bị, dụng cụ thể dục, thể thao trong các cửa hàng chuyên doanh
|
|
4769
|
Bán lẻ sản phẩm văn hóa, giải trí khác chưa phân vào đâu
|
|
4771
|
Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh
|
|
4772
|
Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh
|
|
4773
|
Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh
|
|
3290
|
Sản xuất khác chưa được phân vào đâu
(không hoạt động tại trụ sở)
|
|
6390
|
Hoạt động cổng tìm kiếm web và các dịch vụ thông tin khác
Chi tiết: Hoạt động cổng tìm kiếm web
|
|
7420
|
Hoạt động nhiếp ảnh
Chi tiết: Chụp ảnh, quay video (trừ sản xuất phim)
|
|
7020
|
Hoạt động tư vấn quản lý
(trừ tư vấn tài chính, kế toán, pháp luật)
|
|
4790
|
Hoạt động dịch vụ trung gian bán lẻ
|
|
1811
|
In ấn
|
|
1812
|
Dịch vụ liên quan đến in
|
|
4610
|
Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa
(trừ đấu giá tài sản)
|
|
4759
|
Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh
|
|
5210
|
Kho bãi và lưu giữ hàng hóa
|
|
5320
|
Chuyển phát
|
|
8299
|
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu
(Trừ các dịch vụ tổ chức gây quỹ trên cơ sở phí hoặc hợp đồng; dịch vụ ghi chép tại tòa án hoặc ghi tốc ký, dịch vụ thu hồi tài sản; hoạt động xử lý visa và giấy phép lao động; gây quỹ dựa trên đóng góp đám đông; mua bán và môi giới tài sản tiền điện tử mà không kèm theo trách nhiệm pháp lý (không phải do cơ quan tiền tệ phát hành); hoạt động của người đấu giá độc lập và các ngành nghề nhà nước cấm kinh doanh)
|