|
4659
|
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
Chi tiết: Bán buôn máy móc, trang thiết bị y tế.
|
|
3313
|
Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học
Chi tiết: Bảo trì, sửa chữa, bảo dưỡng máy móc, thiết bị y tế chuyên dụng.
|
|
3320
|
Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp
Chi tiết: Thi công, lắp đặt thiết bị y tế.
|
|
4649
|
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
Chi tiết: Bán buôn trang thiết bị y tế.
|
|
4772
|
Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh
Chi tiết: Bán lẻ dụng cụ y tế.
|
|
4773
|
Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh
Chi tiết:
- Bán lẻ thiết bị y tế, vật tư y tế, hóa chất dùng trong y tế và các hàng hóa khác dùng trong y tế;
- Bán lẻ dụng cụ và hoá chất thí nghiệm.
|
|
4933
|
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
Chi tiết: Vận chuyển hành khách bằng ô tô.
|
|
4932
|
Vận tải hành khách đường bộ khác
Chi tiết: Vận tải hàng hóa bằng xe ô tô.
|
|
7730
|
Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển
Chi tiết: Cho thuê máy móc, thiết bị y tế.
|