|
2599
|
Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Sản xuất đồ ngũ kim (CPC 884, 885)
|
|
2220
|
Sản xuất sản phẩm từ plastic
(CPC 884, 885)
|
|
2610
|
Sản xuất linh kiện điện tử
(CPC 884, 885)
|
|
2592
|
Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại
(CPC 884, 885)
|
|
2591
|
Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại
|
|
4669
|
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Thực hiện quyền phân phối bán buôn (không thành lập cơ sở bán buôn) mặt hàng theo quy định của pháp luật (CPC 622)
|
|
4663
|
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Chi tiết: Thực hiện quyền phân phối bán buôn (không thành lập cơ sở bán buôn) ống nhựa và phụ kiện, bồn nước, van, vòi nước, cửa nhựa, nẹp nhựa, ván nhựa (CPC 622)
|
|
4752
|
Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh
Chi tiết: Thực hiện quyền phân phối bán lẻ (không thành lập cơ sở bán lẻ) ống nhựa và phụ kiện, bồn nước, van, vòi nước, cửa nhựa, nẹp nhựa, ván nhựa; đồ ngũ kim, khóa (CPC 631+632, 61112, 6113, 6121)
|
|
4651
|
Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm
Chi tiết: Thực hiện quyền phân phối bán buôn (không thành lập cơ sở bán buôn) máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm (CPC 622)
|
|
4652
|
Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông
Chi tiết: Thực hiện quyền phân phối bán buôn (không thành lập cơ sở bán buôn) thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông (CPC 622)
|
|
8299
|
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Thực hiện quyền xuất khẩu, quyền nhập các mặt hàng theo quy định của pháp luật
|