|
3700
|
Thoát nước và xử lý nước thải
|
|
7730
|
Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển
Bao gồm : Cho thuê máy móc, thiết bị xây dựng không kèm người điều khiển
|
|
8121
|
Vệ sinh chung nhà cửa
|
|
8129
|
Vệ sinh công nghiệp và các công trình chuyên biệt
Bao gồm: Dịch vụ vệ sinh bên ngoài cho tất cả các công trình, tòa nhà bao gồm các văn phòng, nhà máy, cửa hàng, cơ quan, các cơ sở kinh doanh, các tòa dân cư và các khu nhà đa mục tiêu khác; Vệ sinh thay rửa bể nước; Dịch vụ diệt mối và côn trùng
|
|
8130
|
Dịch vụ chăm sóc và duy trì cảnh quan
|
|
8292
|
Dịch vụ đóng gói
Không bao gồm đóng gói thuốc trừ sâu, thuốc bảo vệ thực vật
|
|
4649
|
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
Bao gồm: Bán buôn vali, cặp, túi, ví, hàng da và giả da khác; Bán buôn nước hoa, hàng mỹ phẩm và chế phẩm vệ sinh; Bán buôn đồ điện gia dụng; Bán buôn sách, báo, tạp chí, văn phòng phẩm; Bán buôn dụng cụ thể dục, thể thao; Bán buôn nhựa gia dụng; Bán buôn hàng gốm, sứ, thủy tinh; Bán buôn giấy, sản phẩm từ giấy; Bán buôn dao cạo râu, đồng hồ, kính mắt, máy ảnh; Bán buôn xe đạp và các phụ tùng xe đạp; Bán buôn nhạc cụ, sản phẩm đồ chơi, sản phẩm trò chơi
Không bao gồm mặt hàng Nhà nước cấm; Không bao gồm bán buôn đồ chơi, trò chơi nguy hiểm có hại tới giáo dục nhân cách và sức khỏe của trẻ em hoặc tới an ninh, trật tự an toàn xã hội
|
|
4642
|
Bán buôn giường, tủ, bàn ghế và đồ nội thất tương tự trong gia đình, văn phòng, cửa hàng; thảm, đệm và thiết bị chiếu sáng
Bao gồm: Bán buôn giường, tủ, bàn ghế và đồ nội thất tương tự trong gia đình, văn phòng, cửa hàng; Bán buôn đèn và bộ đèn điện
|
|
4672
|
Bán buôn kim loại và quặng kim loại
Không bao gồm vàng miếng
|
|
4673
|
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Chi tiết: Bán buôn tre, nứa, gỗ cây và gỗ chế biến; Bán buôn xi măng (bao gồm phụ gia xi măng, clinker); Bán buôn gạch xây, ngói, đá, cát, sỏi; Bán buôn kính xây dựng; Bán buôn sơn, vécni; Bán buôn gạch ốp lát và thiết bị vệ sinh; Bán buôn đồ ngũ kim, hàng kim khí, tôn mạ mầu; Bán buôn ống, ống nối, ống dẫn, khớp nối, vòi, cút chữ T, ống cao su; Bán buôn tôn mạ màu, tấm nhôm nhựa; Bán buôn đá Granite, đá cối các loại
|
|
4679
|
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
Bao gồm: Bán buôn phân bón, thuốc trừ sâu và hóa chất khác sử dụng trong nông nghiệp; Bán buôn hóa chất khác (trừ loại sử dụng trong nông nghiệp); Bán buôn chất dẻo dạng nguyên sinh; Bán buôn cao su; Bán buôn tơ, xơ, sợi dệt; Bán buôn phụ liệu may mặc và giày dép; Bán buôn phế liệu, phế thải kim loại, phi kim loại
Không bao gồm các mặt hàng Nhà nước cấm, không bao gồm hóa chất nhà nước cấm, không bao gồm bán buôn các loại phế liệu nhập khẩu gây ô nhiễm môi trường
|
|
4773
|
Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh
Trừ kinh doanh vàng miếng
Không bao gồm hàng hoá Nhà nước cấm
|
|
4933
|
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
Điều 56, Điều 61 Luật đường bộ 2024
|
|
5210
|
Kho bãi và lưu giữ hàng hóa
Điều 4, 48, 58, 61 Luật Hải quan 2014; Điều 84, 85, 86 Nghị định 08/2015/NĐ-CP
|
|
5222
|
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường thủy
Điều 5 Nghị định 147/2018/NĐ-CP
|
|
5224
|
Bốc xếp hàng hóa
|
|
5225
|
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường bộ
|
|
5229
|
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải
Không bao gồm vận tải hàng không, cảng hàng không, và các dịch vụ vận tải hàng không
Điều 4 Nghị định 163/2017/NĐ-CP
|
|
5320
|
Chuyển phát
Không bao gồm chuyển tiền, ngoại tệ
|
|
5610
|
Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động
Trừ karaoke
|
|
7729
|
Cho thuê đồ dùng cá nhân và gia đình khác
|
|
0118
|
Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa
|
|
0129
|
Trồng cây lâu năm khác
|
|
1709
|
Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu
Bao gồm: Sản xuất giấy vàng mã
|
|
2599
|
Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu
Bao gồm: Sản xuất tôn mạ màu
|
|
3101
|
Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế bằng gỗ
|
|
3102
|
Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế bằng kim loại
|
|
3109
|
Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế bằng vật liệu khác
|
|
3290
|
Sản xuất khác chưa được phân vào đâu
Không bao gồm sản xuất sản phẩm, hàng hoá Nhà nước cấm
|
|
3600
|
Khai thác, xử lý và cung cấp nước
|
|
3811
|
Thu gom rác thải không độc hại
|
|
3812
|
Thu gom rác thải độc hại
Điều 84 Luật Bảo vệ môi trường 2020
Điều 72 Nghị định 08/2022/NĐ-CP
|
|
3821
|
Xử lý và tiêu hủy rác thải không độc hại
|
|
3822
|
Xử lý và tiêu hủy rác thải độc hại
Điều 84 Luật Bảo vệ môi trường 2020
Điều 72 Nghị định 08/2022/NĐ-CP
|
|
3830
|
Tái chế phế liệu
|
|
3900
|
Xử lý ô nhiễm và hoạt động quản lý chất thải khác
|
|
4101
|
Xây dựng nhà để ở
Điều 88, 89 Luật xây dựng 2025
|
|
4102
|
Xây dựng nhà không để ở
Điều 88, 89 Luật xây dựng 2025
|
|
4211
|
Xây dựng công trình đường sắt
|
|
4212
|
Xây dựng công trình đường bộ
Điều 88, 89 Luật xây dựng 2025
|
|
4221
|
Xây dựng công trình điện
Điều 88, 89 Luật xây dựng 2025
|
|
4222
|
Xây dựng công trình cấp, thoát nước
Điều 88, 89 Luật xây dựng 2025
|
|
4223
|
Xây dựng công trình viễn thông, thông tin liên lạc
Điều 88, 89 Luật xây dựng 2025
|
|
4229
|
Xây dựng công trình công ích khác
Điều 88, 89 Luật xây dựng 2025
|
|
4291
|
Xây dựng công trình thủy
Điều 88, 89 Luật xây dựng 2025
|
|
4311
|
Phá dỡ
Loại trừ hoạt động nổ mìn
|
|
4321
|
Lắp đặt hệ thống điện
|
|
4322
|
Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí
|
|
4390
|
Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác
Bao gồm: Nạo vét kênh, mương, ao, hồ
|
|
4610
|
Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa
Không bao gồm đại lý chứng khoán, đại lý bảo hiểm, môi giới chứng khoán, môi giới bảo hiểm, môi giới tài chính, môi giới bất động sản, không bao gồm đấu giá hàng hóa, tài sản, đấu giá bất động sản, không bao gồm mặt hàng Nhà nước cấm
|