|
5520
|
Dịch vụ lưu trú ngắn ngày khác
Chi tiết: Nhà trọ, phòng trọ và các cơ sở lưu trú ngắn ngày tương tự.
|
|
8299
|
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Xuất nhập khẩu các mặt hàng công ty kinh doanh(trừ vàng, rác thải, phế liệu)
(Đối với các ngành nghề kinh doanh có điều kiện, Doanh nghiệp chỉ kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật)
|
|
8292
|
Dịch vụ đóng gói
(Trừ đóng gói thuốc bảo quản thực vật)
|
|
8230
|
Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại
(Không bao gồm tổ chức họp báo)
|
|
7420
|
Hoạt động nhiếp ảnh
(Trừ hoạt động của phóng viên ảnh)
|
|
7320
|
Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận
(Loại trừ hoạt động điều tra thu thập ý kiến về các sự kiện chính trị)
|
|
4321
|
Lắp đặt hệ thống điện
|
|
5920
|
Hoạt động ghi âm và xuất bản âm nhạc
|
|
5310
|
Bưu chính
|
|
5320
|
Chuyển phát
|
|
7310
|
Quảng cáo
( Không bao gồm quảng cáo thuốc lá)
|
|
5229
|
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải
Chi tiết: Sắp xếp hoặc tổ chức các hoạt động vận tải đường sắt, đường bộ, đường biển hoặc đường hàng không;
|
|
7912
|
Điều hành tua du lịch
|
|
4933
|
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
|
|
4931
|
Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt)
|
|
4932
|
Vận tải hành khách đường bộ khác
Chi tiết: Kinh doanh vận tải hành khách theo hợp đồng
|
|
6190
|
Hoạt động viễn thông khác
Chi tiết:
- Cung cấp các ứng dụng viễn thông chuyên dụng như theo dõi hoạt động vệ tinh, đo xa và các trạm rada;
- Điều hành các trạm đầu cuối vệ tinh và các trạm liên hợp nối với một hoặc nhiều hệ thống thông tin mặt đất và khả năng truyền/nhận viễn thông từ hệ thống vệ tinh;
- Cung cấp dịch vụ thoại qua giao thức internet (VOIP);
- Cung cấp dịch vụ gửi tin nhắn văn bản (SMS), gửi tin nhắn văn bản kết hợp hình ảnh, âm thanh, gửi tin nhắn đa phương tiện (SMS+, MMS+), cung cấp dịch vụ tin nhắn “push” mà không sử dụng mạng viễn thông để truyền dữ liệu.
- Đại lý dịch vụ viễn thông
- Kinh doanh viễn thông (không bao gồm thiết lập mạng và kinh doanh hạ tầng bưu chính viễn thông)
|
|
5590
|
Cơ sở lưu trú khác
|
|
4330
|
Hoàn thiện công trình xây dựng
|
|
4652
|
Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông
|
|
5610
|
Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động
(Không gồm các hoạt động kinh doanh karaoke, quán bar, vũ trường)
|
|
5630
|
Dịch vụ phục vụ đồ uống
(Không bao gồm hoạt động trong quán bar, karaoke, vũ trường,…)
|
|
7710
|
Cho thuê xe có động cơ
|
|
7730
|
Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển
Chi tiết: Cho thuê máy móc, thiết bị văn phòng (kể cả máy vi tính) không kèm người điều khiển
|
|
5221
|
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường sắt
|
|
4211
|
Xây dựng công trình đường sắt
|
|
5225
|
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường bộ
|
|
4212
|
Xây dựng công trình đường bộ
|
|
4221
|
Xây dựng công trình điện
|
|
4222
|
Xây dựng công trình cấp, thoát nước
|
|
6310
|
Cơ sở hạ tầng công nghệ thông tin, xử lý dữ liệu, lưu trữ và các hoạt động liên quan
Chi tiết:
- Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan
- Thiết lập mạng xã hội.
|
|
4610
|
Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa
Chi tiết: Đại lý bán hàng hóa.
(Loại trừ hoạt động đấu giá)
|
|
6290
|
Hoạt động dịch vụ máy tính và công nghệ thông tin khác
|
|
4223
|
Xây dựng công trình viễn thông, thông tin liên lạc
|
|
9510
|
Sửa chữa, bảo dưỡng máy tính, thiết bị thông tin và truyền thông
|
|
4740
|
Bán lẻ thiết bị công nghệ thông tin và truyền thông
|
|
4229
|
Xây dựng công trình công ích khác
|
|
6219
|
Lập trình máy tính khác
|
|
5912
|
Hoạt động hậu kỳ
(Không thực hiện các hiệu ứng cháy, nổ; không sử dụng chất nổ, chất cháy, hóa chất làm đạo cụ, dụng cụ thực hiện các chương trình văn nghệ, sự kiện, phim ảnh)
|
|
6220
|
Tư vấn máy tính và quản lý cơ sở hạ tầng máy tính
|
|
4632
|
Bán buôn thực phẩm
|
|
9521
|
Sửa chữa thiết bị nghe nhìn điện tử gia dụng
|
|
4633
|
Bán buôn đồ uống
|
|
5829
|
Xuất bản phần mềm khác
( Trừ hoạt động xuất bản phẩm)
|
|
5621
|
Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng
|
|
4661
|
Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan
(Không bao gồm hoạt động đấu giá)
|
|
4673
|
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
|
|
5629
|
Dịch vụ ăn uống khác
|
|
4752
|
Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh
|
|
4762
|
Bán lẻ băng đĩa âm thanh, hình ảnh (kể cả băng, đĩa trắng) trong các cửa hàng chuyên doanh
Chi tiết: Bán lẻ dụng cụ thể dục thể thao, dụng cụ chơi golf, bóng đá
|
|
6110
|
Hoạt động viễn thông có dây
Chi tiết: Thiết lập mạng viễn thông cố định mặt đất không sử dung bằng tầng số vô tuyến điện trên phạm vi toàn quốc
|
|
8551
|
Giáo dục thể thao và giải trí
(Trừ kinh doanh vũ trường)
|
|
4651
|
Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm
|
|
7911
|
Đại lý du lịch
|
|
2630
|
Sản xuất thiết bị truyền thông
|
|
7410
|
Hoạt động thiết kế chuyên dụng
|
|
5510
|
Dịch vụ lưu trú ngắn ngày
|
|
4781
|
Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào lưu động hoặc tại chợ
( Trừ hoạt động đấu giá)
|
|
7990
|
Dịch vụ đặt chỗ và các dịch vụ hỗ trợ liên quan đến quảng bá và tổ chức tua du lịch
|
|
4631
|
Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ
|
|
1811
|
In ấn
( Trừ các loại hình nhà nước cấm)
|
|
9329
|
Hoạt động vui chơi giải trí khác chưa được phân vào đâu
(Loại trừ hoạt động cá cược và đánh bạc)
|
|
1812
|
Dịch vụ liên quan đến in
(Loại trừ Nhà nước cấm)
|
|
8552
|
Giáo dục văn hóa nghệ thuật
|
|
5911
|
Hoạt động sản xuất phim điện ảnh, phim video và chương trình truyền hình
(Trừ hoạt động sản xuất chương trình truyền hình)
|
|
5913
|
Hoạt động phát hành phim điện ảnh, phim video và chương trình truyền hình
(Trừ phát hành chương trình truyền hình)
|
|
9311
|
Hoạt động của các cơ sở thể thao
(Trừ hoạt động của các sàn nhảy)
Chi tiết: Hoạt động của các cơ sở tổ chức các sự kiện thể thao trong nhà hoặc ngoài trời: Sân golf.
|
|
7020
|
Hoạt động tư vấn quản lý
(Loại trừ tư vấn tài chính, kế toán, pháp lý)
|
|
9319
|
Hoạt động thể thao khác
Chi tiết:
- Hoạt động của các nhà sản xuất các sự kiện thể thao, có hoặc không có cơ sở vật chất;
- Hoạt động liên quan đến thúc đẩy các sự kiện thể thao;
|
|
6622
|
Hoạt động của đại lý và môi giới bảo hiểm
Chi tiết: Hoạt động của đại lý bảo hiểm
(trừ hoạt động nhà nước cấm và chỉ hoạt động sau khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật)
|
|
6810
|
Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê
Chi tiết: Kinh doanh bất động sản khác
(Trừ hoạt động đấu giá bất động sản, sàn giao dịch bất động sản)
(Khoản 1, Điều 3, Luật kinh doanh bất động sản năm 2023)
|
|
6821
|
Dịch vụ trung gian cho hoạt động bất động sản
Chi tiết: Môi giới bất động sản (Trừ loại nhà nước cấm; Trừ tư vấn pháp luật bất động sản)
(Khoản 11, Điều 3, Luật kinh doanh bất động sản năm 2023)
|
|
9312
|
Hoạt động của các câu lạc bộ thể thao
(Trừ hoạt động của câu lạc bộ bắn súng, hoạt động cá cược và đánh bạc)
|
|
9200
|
Hoạt động xổ số, cá cược và đánh bạc
Chi tiết: Hoạt động của các đại lý xổ số
(Trừ các hoạt động Nhà nước cấm)
|
|
4649
|
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
Chi tiết: Bán buôn dụng cụ thể dục, thể thao
|
|
7721
|
Cho thuê thiết bị thể thao, vui chơi giải trí
Chi tiết: Cho thuê thiết bị thể thao
|
|
6829
|
Hoạt động bất động sản khác trên cơ sở phí hoặc hợp đồng
Chi tiết:
- Dịch vụ tư vấn bất động sản
- Dịch vụ quản lý bất động sản
( Trừ hoạt động đấu giá bất động sản, sàn giao dịch bất động sản)
|