|
4672
|
Bán buôn kim loại và quặng kim loại
Chi tiết: Kinh doanh mua, bán vàng trang sức, mỹ nghệ
(trừ vàng miếng)
|
|
2592
|
Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại
(Trừ sản xuất huy hiệu và huân chương quân đội bằng kim loại)
|
|
4610
|
Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa
Chi tiết:
- Đại lý bán hàng hóa
- Môi giới mua bán hàng hóa
(Trừ môi giới chứng khoán, môi giới bảo hiểm, trừ đấu giá)
|
|
4649
|
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
(Trừ dược phẩm và dụng cụ y tế)
|
|
4679
|
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
(không bao gồm động vật, thực vật, hóa chất bị cấm theo quy định của Luật Đầu tư)
|
|
4773
|
Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh
Chi tiết:
- Bán lẻ vàng, bạc, đá quý và đá bán quý, đồ trang sức
|
|
4790
|
Hoạt động dịch vụ trung gian bán lẻ
(Trừ đấu giá bán lẻ qua internet)
|
|
4933
|
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
Chi tiết: Kinh doanh vận tải hàng hóa bằng xe ô tô
|
|
8299
|
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Xuất nhập khẩu các mặt hàng công ty kinh doanh
|
|
2591
|
Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại
|