|
7911
|
Đại lý lữ hành
|
|
4771
|
Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh
|
|
8559
|
Giáo dục khác chưa được phân vào đâu
(Không bao gồm hoạt động của các trường của các tổ chức Đảng, đoàn thể; dạy về tôn giáo)
|
|
5229
|
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải
Chi tiết.
- Gửi hàng;
- Sắp xếp hoặc tổ chức các hoạt động vận tải đường sắt, đường bộ, đường biển hoặc đường hàng không;
- Giao nhận hàng hóa;
- Thu, phát các chứng từ vận tải và vận đơn;
- Hoạt động liên quan khác như: bao gói hàng hóa nhằm mục đích bảo vệ hàng hóa trên đường vận chuyển, dỡ hàng hóa, lấy mẫu, cân hàng hoá
|
|
7310
|
Quảng cáo
|
|
4620
|
Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống
(Trừ loại nhà nước cấm)
|
|
4632
|
Bán buôn thực phẩm
|
|
4633
|
Bán buôn đồ uống
(Trừ loại nhà nước cấm)
|
|
4931
|
Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt)
|
|
4932
|
Vận tải hành khách đường bộ khác
Chi tiết:
- Kinh doanh vận tải hành khách bằng xe ô tô theo tuyến cố định.
- Kinh doanh vận tải hành khách bằng xe taxi
- Kinh doanh vận tải hành khách theo hợp đồng
- Kinh doanh vận chuyển khách du lịch bằng xe ô tô
- Kinh doanh vận tải hàng hóa bằng xe ô tô.
|
|
4933
|
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
|
|
5210
|
Kho bãi và lưu giữ hàng hóa
|
|
7710
|
Cho thuê xe có động cơ
|
|
7730
|
Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển
Chi tiết:
-Cho thuê máy móc, thiết bị nông, lâm nghiệp không kèm người điều khiển
- Cho thuê máy móc, thiết bị xây dựng không kèm người điều khiển
- Cho thuê máy móc, thiết bị văn phòng (kể cả máy vi tính) không kèm người điều khiển
|
|
7912
|
Điều hành tua du lịch
|
|
8230
|
Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại
Chi tiết: Tổ chức sự kiện, hội nghị
|
|
5610
|
Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động
|
|
5021
|
Vận tải hành khách đường thủy nội địa
|
|
5022
|
Vận tải hàng hóa đường thủy nội địa
|
|
4672
|
Bán buôn kim loại và quặng kim loại
(Trừ kinh doanh vàng miếng)
|
|
4673
|
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Chi tiết
- Bán buôn tre, nứa, gỗ cây và gỗ chế biến,
- Bán buôn xi măng,
- Bán buôn gạch xây, ngói, đá, cát, sỏi,
- Bán buôn kính xây dựng, sơn, vécni,
- Bán buôn gạch ốp lát và thiết bị vệ sinh
- Bán buôn đồ ngũ kim, ống, ống dẫn, khớp nối, vòi, cút chữ T, ống cao su, bồn nước Inox, ...
|
|
7320
|
Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận
|
|
5520
|
Dịch vụ lưu trú ngắn ngày khác
|
|
1410
|
May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú)
|
|
7410
|
Hoạt động thiết kế chuyên dụng
|
|
1420
|
Sản xuất sản phẩm từ da lông thú
|
|
9321
|
Hoạt động của các công viên vui chơi và công viên theo chủ đề
|
|
4721
|
Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh
|
|
4722
|
Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh
|
|
1512
|
Sản xuất vali, túi xách và các loại tương tự, sản xuất yên đệm
|
|
4723
|
Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh
|
|
5629
|
Dịch vụ ăn uống khác
|
|
8531
|
Đào tạo sơ cấp
|
|
4631
|
Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ
|
|
4724
|
Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào trong các cửa hàng chuyên doanh
|
|
4719
|
Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp
|
|
5621
|
Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng
(phục vụ tiệc, hội họp, đám cưới...)
|
|
7990
|
Dịch vụ đặt chỗ và các dịch vụ hỗ trợ liên quan đến quảng bá và tổ chức tua du lịch
|
|
8532
|
Đào tạo trung cấp
|
|
8569
|
Hoạt động hỗ trợ giáo dục khác
Chi tết: Tư vấn giáo dục; Tổ chức các chương trình trao đổi học sinh; Hoạt động đưa ra ý kiến hướng dẫn về giáo dục; Hoạt động đánh giá việc kiểm tra giáo dục;
|
|
9329
|
Hoạt động vui chơi giải trí khác chưa được phân vào đâu
|
|
1520
|
Sản xuất giày, dép
|
|
9700
|
Hoạt động làm thuê công việc gia đình trong các hộ gia đình
|
|
8561
|
Hoạt động dịch vụ trung gian cho các khóa học và gia sư
|
|
4690
|
Bán buôn tổng hợp
|