|
4102
|
Xây dựng nhà không để ở
|
|
4101
|
Xây dựng nhà để ở
|
|
4299
|
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác
Chi tiết: Công trình thể thao ngoài trời, sân chơi
|
|
4293
|
Xây dựng công trình chế biến, chế tạo
Chi tiết: nhà máy sản xuất vật liệu, nhà máy sản xuất dược liệu
|
|
4311
|
Phá dỡ
|
|
4312
|
Chuẩn bị mặt bằng
|
|
4321
|
Lắp đặt hệ thống điện
|
|
4322
|
Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí
|
|
4329
|
Lắp đặt hệ thống xây dựng khác
|
|
4330
|
Hoàn thiện công trình xây dựng
|
|
4390
|
Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác
|
|
5210
|
Kho bãi và lưu giữ hàng hóa
|
|
7020
|
Hoạt động tư vấn quản lý
|
|
6810
|
Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê
|
|
6829
|
Hoạt động bất động sản khác trên cơ sở phí hoặc hợp đồng
|
|
3512
|
Truyền tải và phân phối điện
Chi tiết: Điện gió, điện mặt trời điện sinh khối, sản xuất điện từ nguồn năng lượng tái tạo khác
|
|
3513
|
Truyền tải và phân phối điện
|
|
3530
|
Sản xuất, phân phối hơi nước, nước nóng, điều hoà không khí và sản xuất nước đá
|
|
0119
|
Trồng cây hàng năm khác
Chi tiết:
Trồng cây dược liệu, hương liệu hàng năm
|
|
0128
|
Trồng cây gia vị, cây dược liệu, cây hương liệu lâu năm
Chi tiết: Trồng cây dược liệu, hương liệu lâu năm
|
|
0210
|
Trồng rừng, chăm sóc rừng và ươm giống cây lâm nghiệp
Chi tiết: trồng rừng và chăm sóc rừng khác , trồng rừng phòng hộ, trồng rừng đặc dụng, trồng cây bóng mát
|
|
0240
|
Hoạt động dịch vụ lâm nghiệp
Chi tiết: Hoạt động quản lý lâm nghiệp, hoạt động dịch vụ lâm nghiệp khác, hoạt động dịch vụ dưới tán rừng
|
|
4620
|
Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống
|
|
4679
|
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
|
|
4719
|
Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp
|
|
4724
|
Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào trong các cửa hàng chuyên doanh
|
|
2100
|
Sản xuất thuốc, hoá dược và dược liệu
Chi tiết: Các sản phẩm sinh học sử dụng làm thuốc
|
|
5510
|
Dịch vụ lưu trú ngắn ngày
|
|
5520
|
Dịch vụ lưu trú ngắn ngày khác
|
|
5590
|
Cơ sở lưu trú khác
|
|
5610
|
Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động
|
|
5630
|
Dịch vụ phục vụ đồ uống
Chi tiết: quán bar, quán cà phê, đồ uống lưu động trên phương tiện vận tải
|
|
4932
|
Vận tải hành khách đường bộ khác
Chi tiết: Cáp treo
|
|
8710
|
Hoạt động của các cơ sở nuôi dưỡng, điều dưỡng
Chi tiết: Nhà dưỡng lão có sự chăm sóc điều dưỡng; Nhà nghỉ có chăm sóc điều dưỡng; Các cơ sở chăm sóc điều dưỡng; Nhà điều dưỡng
|
|
8730
|
Hoạt động chăm sóc sức khoẻ người có công, người già và người khuyết tật không có khả năng tự chăm sóc
Chi tiết: Hoạt động chăm sóc sức khoẻ người già
|
|
9031
|
Hoạt động của cơ sở và địa điểm nghệ thuật
Chi tiết: cơ sở biểu diễn nghệ thuật
|
|
8551
|
Giáo dục thể thao và giải trí
Chi tiết: Các hoạt động được cung cấp bởi các trại hướng dẫn thể thao qua đêm và trong ngày, các khóa học không cấp bằng chuyên môn
|
|
8552
|
Giáo dục văn hóa nghệ thuật
Chi tiết: các đơn vị giảng dạy về văn hóa, nghệ thuật, các khóa học thiết kế đặc biệt không cấp bằng chuyên môn
|
|
8559
|
Giáo dục khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Các khóa học về thư giãn, đào tạo kỹ năng sống
|
|
9141
|
Hoạt động của các vườn bách thảo và bách thú
|
|
9311
|
Hoạt động của các cơ sở thể thao
Chi tiết: Sân golf, sự kiện thể thao trong nhà và ngoài trời
|
|
9319
|
Hoạt động thể thao khác
|
|
9321
|
Hoạt động của các công viên vui chơi và công viên theo chủ đề
|
|
9329
|
Hoạt động vui chơi giải trí khác chưa được phân vào đâu
|
|
7990
|
Dịch vụ đặt chỗ và các dịch vụ hỗ trợ liên quan đến quảng bá và tổ chức tua du lịch
|
|
7912
|
Điều hành tua du lịch
|
|
8230
|
Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại
|