|
5510
|
Khách sạn và dịch vụ lưu trú tương tự
|
|
0210
|
Trồng rừng, chăm sóc rừng và ươm giống cây lâm nghiệp
|
|
0230
|
Khai thác, thu nhặt lâm sản trừ gỗ
|
|
1075
|
Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn
|
|
1079
|
Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Sản xuất, chế biến thực phẩm chay
|
|
1629
|
Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện
|
|
2023
|
Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh
Chi tiết: Sản xuất dầu gội thảo dược, Dung dịch ngâm chân, sản phẩm vệ sinh chăm sóc cá nhân
|
|
2029
|
Sản xuất sản phẩm hoá chất khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Sản xuất tinh dầu tự nhiên; Chiết xuất tinh dầu thực vật; Chế biến thảo dược dạng dầu; Chiết xuất và tinh luyện từ dầu thiên nhiên
|
|
3290
|
Sản xuất khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Sản xuất, gia công hàng thủ công mỹ nghệ, hàng lưu niệm, hàng đan lát, tranh, tượng; hàng trang trí nội, ngoại thất, phụ kiện trang trí nội, ngoại thất. Sản xuất nhang, đèn, các vật dụng thờ cúng.
|
|
4620
|
Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống
|
|
4632
|
Bán buôn thực phẩm
Chi tiết: Bán buôn thực phẩm chế biến sẵn; thực phẩm chay
|
|
4679
|
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: - Bán buôn hàng thủ công mỹ nghệ, hàng lưu niệm, hàng đan lát, tranh, tượng và các tác phẩm nghệ thuật (trừ đồ cổ).
- Bán buôn nhang, đèn, các vật dụng thờ cúng.
- Bán buôn hàng trang trí nội, ngoại thất, phụ kiện trang trí nội, ngoại thất.
- Bán buôn chuyên doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu
|
|
4711
|
Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp
|
|
4721
|
Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh
|
|
4722
|
Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh
Chi tiết: Lắp đặt hệ thống sưởi và điều hoà không khí
|
|
4723
|
Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh
|
|
4322
|
Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí
|
|
4740
|
Bán lẻ thiết bị công nghệ thông tin và truyền thông
Chi tiết: - Bán lẻ máy tính và thiết bị ngoại vi, thiết bị viễn thông, hàng điện tử và điện tử tiêu dùng - Bán lẻ phần mềm - Bán lẻ băng đĩa trắng
|
|
4759
|
Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh
|
|
4773
|
Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh
Chi tiết: Bán lẻ máy ảnh
|
|
5911
|
Hoạt động sản xuất phim điện ảnh, phim video và chương trình truyền hình
Chi tiết: Quay phim, chụp hình, thực hiện video clip quảng cáo ( trừ những hành ảnh, videoclip quảng cáo mà pháp luật cấm)
|
|
7730
|
Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển
Chi tiết: Cho thuê máy móc, thiết bị văn phòng
|
|
9510
|
Sửa chữa, bảo dưỡng máy tính, thiết bị thông tin và truyền thông
Chi tiết: Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi - Sửa chữa, lắp đặt, bảo trì mạng LAN nội bộ, ADSL, thiết bị ngoại vi, thiết bị viễn thông
|
|
9521
|
Sửa chữa thiết bị nghe nhìn điện tử gia dụng
|
|
7911
|
Đại lý du lịch
|
|
7912
|
Điều hành tua du lịch
|
|
7990
|
Dịch vụ đặt chỗ và các dịch vụ hỗ trợ liên quan đến quảng bá và tổ chức tua du lịch
|
|
8210
|
Hoạt động hành chính và hỗ trợ văn phòng
Chi tiết: Dịch vụ photocopy
|
|
8299
|
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Cho thuê hội trường
|
|
9329
|
Hoạt động vui chơi giải trí khác chưa được phân vào đâu
|