|
4662
|
Bán buôn kim loại và quặng kim loại
Chi tiết: Mua, bán sắt, thép
|
|
2592
|
Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại
Chi tiết: gia công cơ khí, hàn xì
|
|
4311
|
Phá dỡ
|
|
4312
|
Chuẩn bị mặt bằng
|
|
4752
|
Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh
|
|
4620
|
Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống
Chi tiết: Mua bán nông sản: cà phê, tiêu, điều, khoai lang, chanh dây
|
|
4663
|
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Chi tiết: Mua bán vật liệu xây dựng: Cát, đá, gạch,ngói, sơn xi măng các loại
|
|
4669
|
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Mua, bán hàng trang trí nội, ngoại thất
|
|
4101
|
Xây dựng nhà để ở
Chi tiết: xây dựng công trình nhà vòm, nhà sắt các loại
|
|
4102
|
Xây dựng nhà không để ở
Chi tiết: xây dựng công trình nhà vòm, nhà sắt các loại
|
|
2599
|
Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu
Chi tiết; sản xuất tôn
|