|
4620
|
Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống
- Mua, bán hàng nông sản ( cà phê, tiêu, điều, bắp, đậu, mì)
|
|
3511
|
Sản xuất điện
- Sản xuất điện từ năng lượng mặt trời;
- Sản xuất điện từ năng lượng tái tạo, năng lượng khác.
|
|
3512
|
Truyền tải và phân phối điện
|
|
4659
|
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
- Bán buôn máy móc, thiết bị điện, vật liệu điện.
|
|
4661
|
Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan
- Mua, bán: xăng dầu và các sản phẩm liên quan ( Doanh nghiệp chỉ được phép kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện trên)
|
|
4669
|
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
- Mua, bán giống cây trồng, vật nuôi
- Mua, bán phân bón các loại
- Mua, bán: thuốc bảo vệ thực vật (Không hoạt động kinh doanh tại trụ sở chính của Công ty)
- Mua, bán: hàng kim khí điện máy
|
|
4663
|
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
|