|
2821
|
Sản xuất máy nông nghiệp và lâm nghiệp
|
|
4299
|
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác
Chi tiết: Xây dựng công trình dân dụng, công nghiệp...
|
|
4663
|
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
|
|
9531
|
Sửa chữa, bảo dưỡng ô tô và xe có động cơ khác
|
|
8299
|
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Hoạt động xuất nhập khẩu hàng hóa
|
|
4620
|
Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống
Chi tiết: Bán buôn thức ăn và nguyên liệu làm thức ăn cho gia súc, gia cầm và thủy sản
|
|
3011
|
Đóng tàu và cấu kiện nổi
|
|
2811
|
Sản xuất động cơ, tua bin (trừ động cơ máy bay, ô tô, mô tô và xe máy)
Chi tiết: Sản xuất động cơ, tuabin - trừ động cơ máy bay, ô tô, mô tô và xe máy
|
|
4659
|
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
|
|
2591
|
Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại
|
|
5520
|
Dịch vụ lưu trú ngắn ngày khác
|
|
7730
|
Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển
|
|
5610
|
Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động
Chi tiết: Phục vụ đồ ăn tại chỗ hoặc mua món ăn đem về
|
|
5630
|
Dịch vụ phục vụ đồ uống
|
|
3091
|
Sản xuất mô tô, xe máy
|
|
2910
|
Sản xuất ô tô và xe có động cơ khác
|