|
8531
|
Đào tạo sơ cấp
Chi tiết: - Đào tạo lái xe các hạng A1, A; - Đào tạo lái xe các hạng B1, B, C1, C, D1, D2, D; - Đào tạo nâng hạng giấy phép lái xe;
|
|
4223
|
Xây dựng công trình viễn thông, thông tin liên lạc
|
|
4229
|
Xây dựng công trình công ích khác
|
|
4292
|
Xây dựng công trình khai khoáng
|
|
4291
|
Xây dựng công trình thủy
|
|
4293
|
Xây dựng công trình chế biến, chế tạo
|
|
4299
|
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác
|
|
4311
|
Phá dỡ
|
|
4312
|
Chuẩn bị mặt bằng
|
|
4321
|
Lắp đặt hệ thống điện
|
|
4752
|
Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh
|
|
4933
|
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
|
|
8121
|
Vệ sinh chung nhà cửa
Chi tiết : Vệ sinh cho tất cả các loại công trình như: + Văn phòng, + Căn hộ hoặc nhà riêng, + Nhà máy, + Cửa hàng, + Các cơ quan và các công trình nhà ở đa mục đích và kinh doanh
|
|
8129
|
Vệ sinh công nghiệp và các công trình chuyên biệt
|
|
4330
|
Hoàn thiện công trình xây dựng
|
|
4390
|
Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác
|
|
7710
|
Cho thuê xe có động cơ
|
|
7310
|
Quảng cáo
Chi tiết: Lắp đặt quảng cáo ngoài trời như: Bảng lớn, panô, bảng tin, cửa sổ, phòng trưng bày, thiết kế showroom, ô tô con và ô tô buýt...;
|
|
7821
|
Cung ứng lao động tạm thời
|
|
4322
|
Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí
|
|
4329
|
Lắp đặt hệ thống xây dựng khác
Chi tiết:Lắp đặt hệ thống camara quan sát, hệ thống báo cháy, báo trộm
|
|
8559
|
Giáo dục khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: - Giáo dục không xác định theo cấp độ tại các trung tâm đào tạo bồi dưỡng; - Các dịch vụ dạy kèm (gia sư); - Dạy đọc nhanh; - Đào tạo dạy nghề lái xe mô tô, ô tô; - Đào tạo tự vệ; - Đào tạo về sự sống; - Đào tạo kỹ năng nói trước công chúng; - Dạy máy tính; - Trung tâm đào tạo ngoại ngữ, tin học. - Liên kết đào tạo lái xe mô tô, ô tô; - Liên kết đào tạo giáo dục nghề nghiệp;
|
|
8532
|
Đào tạo trung cấp
|
|
8533
|
Đào tạo cao đẳng
|
|
5229
|
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải
Chi tiết: - Kinh doanh khai thác bến xe ô tô khách; - Kinh doanh khai thác bến xe ô tô hàng; - Kinh doanh khai thác bãi đỗ xe; - Kinh doanh khai thác trạm dừng nghỉ;
|
|
8511
|
Giáo dục nhà trẻ
|
|
8512
|
Giáo dục mẫu giáo
|
|
1811
|
In ấn
(Không bao gồm hoạt động xuất bản)
|
|
4649
|
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
Chi tiết : Buôn bản hàng gốm, thủy tinh. Bán buôn đồ điện gia dụng, đèn và bộ đèn điện .Buôn bán giường tù, bàn ghế, và đồ dùng nội thất tương tự. Bản buôn văn phòng phẩm.Bán buôn dụng cụ thể dục thể thao
|
|
4659
|
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
Chi tiết: Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khai khoáng, nghành xây dựng; Bán buôn máy móc, thiết bị điện, vật liệu điện (máy phát điện , dây điện và thiết bị khác dùng trong mạch điện)
|
|
4662
|
Bán buôn kim loại và quặng kim loại
|
|
4672
|
Bán buôn kim loại và quặng kim loại
Chi tiết: Bán buôn sắt, thép, nhôm và kim loại quý khác (trừ kinh doanh vàng miếng)
|
|
4663
|
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
|
|
4673
|
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Chi tiết: Bán buôn bê tông, gạch xây, ngói, đá, cát, sỏi, xi măng, gạch ốp lát, thiết bị vệ sinh; Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
|
|
7110
|
Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan
Chi tiết: Thiết kế công trình xây dựng; Tư vấn thiết kế, tư vấn giám sát, tư vấn xây dựng các công trình xây dựng; Thiết kế nội, ngoại thất công trình; Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan.
|
|
7410
|
Hoạt động thiết kế chuyên dụng
Chi tiết :Trang trí nội ngoại thất công trình
|
|
7730
|
Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển
|
|
3320
|
Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp
|
|
4101
|
Xây dựng nhà để ở
|
|
4102
|
Xây dựng nhà không để ở
|
|
4212
|
Xây dựng công trình đường bộ
Chi tiết: Xây dựng công trình giao thông, cầu, đường, cống)
|
|
4221
|
Xây dựng công trình điện
(Doanh nghiệp không cung cấp hàng hóa, dịch vụ thuộc độc quyền Nhà nước, không hoạt động thương mại theo NĐ 94/2017/NĐ-CP về hàng hóa, dịch vụ độc quyền Nhà nước)
|
|
4222
|
Xây dựng công trình cấp, thoát nước
|