|
210
|
Trồng rừng, chăm sóc rừng và ươm giống cây lâm nghiệp
Chi tiết:
- Trồng rừng và chăm sóc rừng cây thân gỗ
- Trồng rừng và chăm sóc rừng họ tre
- Trồng rừng và chăm sóc rừng khác
- Ươm giống cây lâm nghiệp.
|
|
1080
|
Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản
|
|
8620
|
Hoạt động của các phòng khám đa khoa, chuyên khoa và nha khoa
Chi tiết: Hoạt động của phòng khám bệnh, chữa bệnh chuyên khoa dinh dưỡng - tiết chế
|
|
1629
|
Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện
Chi tiết:
- Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ
- Sản xuất sản phẩm từ lâm sản (trừ gỗ), cói và vật liệu tết bện
|
|
4620
|
Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống
Chi tiết:
- Bán buôn hoa và cây
- Bán buôn động vật sống (trừ động vật hoang dã thuộc danh mục điều ước Quốc tế mà Việt Nam ký kết hoặc tham gia quy định và các loại động vật quý hiếm khác cần bảo vệ)
- Bán buôn thức ăn và nguyên liệu làm thức ăn cho gia súc, gia cầm và thủy sản
- Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu khác (trừ gỗ, tre, nứa)
|
|
0146
|
Chăn nuôi gia cầm
|
|
0125
|
Trồng cây cao su
|
|
0126
|
Trồng cây cà phê
|
|
0127
|
Trồng cây chè
|
|
0121
|
Trồng cây ăn quả
Chi tiết: Trồng cây ăn quả vùng nhiệt đới và cận nhiệt đới; trồng cây chuối.
|
|
0123
|
Trồng cây điều
|
|
0124
|
Trồng cây hồ tiêu
|
|
0322
|
Nuôi trồng thủy sản nội địa
Chi tiết: Nuôi cá; nuôi tôm; nuôi thủy sản khác; sản xuất giống thủy sản nội địa.
|
|
0145
|
Chăn nuôi lợn và sản xuất giống lợn
Chi tiết: Sản xuất giống lợn; chăn nuôi lợn thịt, lợn sữa.
|
|
4659
|
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
Chi tiết: Bán buôn máy móc, thiết bị y tế
|
|
4212
|
Xây dựng công trình đường bộ
|
|
4221
|
Xây dựng công trình điện
|
|
4222
|
Xây dựng công trình cấp, thoát nước
|
|
4641
|
Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép
Chi tiết:
- Bán buôn vải
- Bán buôn chăn, màn, rèm, ga trải giường, gối và hàng dệt khác
- Bán buôn hàng may mặc
- Bán buôn giày, dép
|
|
4321
|
Lắp đặt hệ thống điện
Chi tiết: Lắp đặt hệ thống chống sét, chống trộm, hệ thống phòng cháy chữa cháy, lắp đặt hệ thống năng lượng mặt trời
|
|
0130
|
Nhân và chăm sóc cây giống nông nghiệp
Chi tiết: Nhân và chăm sóc cây giống hàng năm, nhân và chăm sóc cây giống lâu năm
|
|
4211
|
Xây dựng công trình đường sắt
|
|
0144
|
Chăn nuôi dê, cừu và sản xuất giống dê, cừu, hươu, nai
|
|
1610
|
Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ
|
|
1075
|
Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn
Chi tiết: Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn từ thủy sản.
|
|
0240
|
Hoạt động dịch vụ lâm nghiệp
Chi tiết: Trồng, chăm sóc và thu hoạch rừng theo hợp đồng; bảo vệ rừng; phòng, chống sâu bệnh; quản lý lâm nghiệp; phòng cháy, chữa cháy rừng; đánh giá, kiểm kê cây trồng và sản lượng; các dịch vụ lâm nghiệp khác.
|
|
3513
|
Truyền tải và phân phối điện
|
|
3512
|
Truyền tải và phân phối điện
Chi tiết: Sản xuất điện mặt trời; điện sinh khối; sản xuất điện từ khí sinh học và các nguồn năng lượng tái tạo khác.
|
|
0129
|
Trồng cây lâu năm khác
Chi tiết: Trồng cây lâu năm khác còn lại; trồng cây bồ kết.
|
|
0119
|
Trồng cây hàng năm khác
Chi tiết:
- Trồng cây dược liệu, hương liệu hàng năm.
- Trồng cây hàng năm khác còn lại.
|
|
7214
|
Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học nông nghiệp
Chi tiết: Nghiên cứu, khảo nghiệm trong lĩnh vực trồng trọt, chăn nuôi, lâm nghiệp, thủy sản và công nghệ sinh học nông nghiệp.
|
|
1311
|
Sản xuất sợi
Chi tiết: Chuẩn bị, tách và sản xuất sợi từ nguyên liệu thực vật; sản xuất xơ, sợi từ thân cây chuối.
|
|
4722
|
Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh
Chi tiết:
- Bán lẻ thủy sản và các sản phẩm khác từ thủy sản
- Bán lẻ thực phẩm khác
|
|
0332
|
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ nuôi trồng thủy sản
Chi tiết: Cải tạo ao nuôi; xử lý môi trường; chăm sóc, thu hoạch, phân loại sản phẩm; các dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho nuôi trồng thủy sản.
|
|
1105
|
Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng
Chi tiết: Sản xuất nước khoáng, nước tinh khiết đóng chai
|
|
4311
|
Phá dỡ
|
|
4933
|
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
|
|
0810
|
Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét
|
|
1050
|
Chế biến sữa và các sản phẩm từ sữa
|
|
0312
|
Khai thác thủy sản nội địa
|
|
4312
|
Chuẩn bị mặt bằng
|
|
1062
|
Sản xuất tinh bột và các sản phẩm từ tinh bột
|
|
1030
|
Chế biến và bảo quản rau quả
Chi tiết: Chế biến và bảo quản rau quả khác; chế biến sản phẩm từ cây chuối.
|
|
1010
|
Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt
|
|
1020
|
Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản
Chi tiết: Chế biến và bảo quản thủy sản đông lạnh, thủy sản khô, các sản phẩm khác từ thủy sản.
|
|
4633
|
Bán buôn đồ uống
|
|
4679
|
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết:
- Bán buôn phân bón và sản phẩm nông hóa học (trừ thuốc bảo vệ thực vật và hóa chất độc hại mà nhà nước cấm).
- Bán buôn tơ, xơ, sợi dệt.
- Bán buôn tinh dầu, dầu thơm và hương liệu.
|
|
4101
|
Xây dựng nhà để ở
|
|
0128
|
Trồng cây gia vị, cây dược liệu, cây hương liệu lâu năm
Chi tiết: Trồng cây gia vị lâu năm; trồng cây dược liệu, hương liệu lâu năm; trồng cây hồi.
|
|
0142
|
Chăn nuôi ngựa, lừa, la và sản xuất giống ngựa, lừa
|
|
4330
|
Hoàn thiện công trình xây dựng
|
|
4632
|
Bán buôn thực phẩm
Chi tiết:
- Bán buôn thủy sản và các sản phẩm từ thủy sản
- Bán buôn thực phẩm khác
|
|
3320
|
Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp
Chi tiết: Lắp đặt các thiết bị điện, điện tử, điện công nghiệp, máy công cụ, máy móc cơ điện công nghiệp, mô tơ điện, hộp giảm tốc; hệ thống pin, điện thu năng lượng mặt trời
|
|
4673
|
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Chi tiết:
- Bán buôn tre, nứa, gỗ cây và gỗ chế biến.
- Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng.
|
|
0210
|
Trồng rừng, chăm sóc rừng và ươm giống cây lâm nghiệp
Chi tiết:
- Trồng rừng và chăm sóc rừng cây thân gỗ
- Trồng rừng và chăm sóc rừng họ tre
- Trồng rừng và chăm sóc rừng khác
- Ươm giống cây lâm nghiệp.
|
|
0220
|
Khai thác gỗ
|
|
4649
|
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
Chi tiết: Bán buôn nước hoa, hàng mỹ phẩm và chế phẩm vệ sinh; giường, tủ, bàn ghế bằng gỗ, song, mây và vật liệu khác; nhạc cụ, sản phẩm đồ chơi trẻ em
|
|
0230
|
Khai thác, thu nhặt lâm sản trừ gỗ
|
|
2396
|
Cắt tạo dáng và hoàn thiện đá
|
|
0141
|
Chăn nuôi trâu, bò và sản xuất giống trâu, bò
|