|
4679
|
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Bán buôn phân bón, thuốc bảo vệ thực vật, hóa chất dùng trong nông nghiệp chế phẩm sinh học, vi sinh phục vụ nông nghiệp
|
|
0161
|
Hoạt động dịch vụ trồng trọt
Chi tiết: Dịch vụ tư vấn, hỗ trợ kỹ thuật nông nghiệp, bảo vệ thực vật, hướng dẫn sử dụng phân bón và chế phẩm sinh học
|
|
4610
|
Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa
Chi tiết: Đại lý kinh doanh phân bón, thuốc bảo vệ thực vật và vật tư nông nghiệp
|
|
4620
|
Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống
|
|
4631
|
Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ
|
|
4653
|
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp
|
|
4773
|
Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh
Chi tiết: Bán lẻ giống cây trồng, hạt giống, thức ăn chăn nuôi và vật tư nông nghiệp
|
|
4933
|
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
|
|
5210
|
Kho bãi và lưu giữ hàng hóa
|
|
6390
|
Hoạt động cổng tìm kiếm web và các dịch vụ thông tin khác
|
|
6219
|
Lập trình máy tính khác
|
|
7310
|
Quảng cáo
|