|
4620
|
Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống
Chi tiết: Bán buôn các mặt hàng nông sản như cà phê, hồ tiêu, chanh dây
|
|
8299
|
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Xuất, nhập khẩu những mặt hàng của doanh nghiệp kinh doanh
|
|
0163
|
Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch
Chi tiết: Gia công, Sơ chế, phơi, sấy hàng nông sản
|
|
4669
|
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Bán buôn phân bón, thuốc bảo vệ thực vật và hoá chất khác sử dụng trong sản xuất nông nghiệp; Mua bán thiết bị vật tư nông nghiệp
|
|
4773
|
Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh
Chi tiết: bán lẻ phân bón, thuốc bảo vệ thực vật, hạt giống và giá thể
|
|
1077
|
Sản xuất cà phê
Chi tiết: sản xuất cà phê, cà phê bột, cà phê hoà tan
|
|
4631
|
Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ
|
|
4632
|
Bán buôn thực phẩm
Chi tiết: Bán buôn cà phê, cà phê bột các loại, mua bán chè, đường, đậu, sữa và các sản phẩm từ sữa
|
|
4633
|
Bán buôn đồ uống
Chi tiết: Bán buôn Bia, nước ngọt, nước trái cây hoa quả
|
|
4634
|
Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào
Chi tiết: Bán buôn thuốc lá điếu sản xuất trong nước
|