|
7911
|
Đại lý lữ hành
Chi tiết: Tổ chức các tour du lịch lữ hành
|
|
0230
|
Khai thác, thu nhặt lâm sản trừ gỗ
|
|
0240
|
Hoạt động dịch vụ lâm nghiệp
|
|
5510
|
Dịch vụ lưu trú ngắn ngày
|
|
5520
|
Dịch vụ lưu trú ngắn ngày khác
|
|
5610
|
Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động
|
|
5630
|
Dịch vụ phục vụ đồ uống
|
|
7710
|
Cho thuê xe có động cơ
|
|
7721
|
Cho thuê thiết bị thể thao, vui chơi giải trí
|
|
7912
|
Điều hành tua du lịch
Chi tiết: Hoạt động của các đại lý lữ hành; Thiết lập, chuyển giao các chương trình du lịch trọn gói.
|
|
7990
|
Dịch vụ đặt chỗ và các dịch vụ hỗ trợ liên quan đến quảng bá và tổ chức tua du lịch
|
|
8559
|
Giáo dục khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Tổ chức lớp học thiền, yoga, dưỡng sinh, kỹ năng sống
|
|
8699
|
Hoạt động y tế khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Dịch vụ trị liệu tự nhiên, liệu pháp hương thơm (tinh dầu rừng, dầu tràm); Tư vấn sức khỏe
|
|
9319
|
Hoạt động thể thao khác
|
|
9329
|
Hoạt động vui chơi giải trí khác chưa được phân vào đâu
|
|
9623
|
Dịch vụ spa và xông hơi
|
|
0210
|
Trồng rừng, chăm sóc rừng và ươm giống cây lâm nghiệp
|