|
4632
|
Bán buôn thực phẩm
Chi tiết: Mua bán nông sản, lương thực, thực phẩm chưa qua chế biến hoặc đã qua sơ chế theo quy định của pháp luật.
|
|
4610
|
Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa
Chi tiết: Đại lý, môi giới Thu mua, sơ chế, bảo quản, đóng gói và tiêu thụ các loại nông sản như: cà phê, hồ tiêu, sầu riêng, bơ, mắc ca, rau, củ, quả và các nông sản khác.
|
|
4620
|
Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống
Chi tiết: Mua bán giống cây trồng, hạt giống
Trong danh mục nhà nước cho phép
|
|
4679
|
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết:
- Mua bán thuốc bảo vệ thực vật, thuốc trừ sâu, thuốc trừ cỏ, thuốc trừ bệnh, thuốc trừ côn trùng, chế phẩm sinh học dùng trong nông nghiệp và các vật tư phục vụ sản xuất nông nghiệp.
- Mua bán phân bón
|
|
4653
|
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp
|
|
4711
|
Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp
Chi tiết:
- Bán lẻ tiêu thụ các loại nông sản như: cà phê, hồ tiêu, sầu riêng, bơ, mắc ca, rau, củ, quả và các nông sản khác.
- Bán lẻ nông sản, lương thực, thực phẩm chưa qua chế biến hoặc đã qua sơ chế theo quy định của pháp luật.
|
|
0161
|
Hoạt động dịch vụ trồng trọt
|
|
0163
|
Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch
|
|
7499
|
Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác còn lại chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Tư vấn kỹ thuật trồng trọt, chăm sóc cây trồng, phòng trừ sâu bệnh và chuyển giao kỹ thuật nông nghiệp
|
|
1030
|
Chế biến và bảo quản rau quả
|
|
1077
|
Sản xuất cà phê
|
|
1079
|
Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Sơ chế, bảo quản, đóng gói và tiêu thụ các loại nông sản như: cà phê, hồ tiêu, sầu riêng, bơ, mắc ca, rau, củ, quả và các nông sản khác.
|